exocarp

/'epikɑ:p/ Cách viết khác : (exocarp) /'eksəkɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
exocarp

The exocarp of a peach is a soft, fuzzy skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Vỏ quả ngoài: Lớp vỏ ngoài cùng của quả, thường lớp mỏng, có thể ăn được hoặc dễ bóc, như vỏ của quả nho hoặc quả đào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exocarp of a peach is fuzzy and soft. (Vỏ quả ngoài của quả đào lông mềm.)
    • Grapes have a thin, edible exocarp. (Nho một lớp vỏ quả ngoài mỏng, có thể ăn được.)
    • Botanists study the exocarp to understand fruit development. (Các nhà thực vật học nghiên cứu vỏ quả ngoài để hiểu sự phát triển của quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu thực vật: Thuật ngữ "exocarp" được sử dụng chính xác để chỉ lớp ngoài cùng trong cấu trúc ba phần của vỏ quả (pericarp), cùng với mesocarp (thịt quả) endocarp (vỏ quả trong/hạt).
    • The pericarp is divided into three layers: the exocarp, mesocarp, and endocarp. (Vỏ quả được chia thành ba lớp: vỏ quả ngoài, thịt quả vỏ quả trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Epicarp: Một từ đồng nghĩa khác của "exocarp", cũng có nghĩa vỏ quả ngoài.
  • Pericarp (danh từ): Vỏ quả, chỉ toàn bộ thành quả phát triển từ bầu nhụy, bao gồm exocarp, mesocarp endocarp.
  • Mesocarp (danh từ): Thịt quả, lớp giữa của vỏ quả.
  • Endocarp (danh từ): Vỏ quả trong, lớp trong cùng bao quanh hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Epicarp: Vỏ quả ngoài.
  • Outer skin: Lớp da ngoài (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "exocarp" do đây một danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exocarp".

exocarp

The exocarp of a peach is a soft, fuzzy skin.

danh từ
  1. (thực vật học) vỏ quả ngoài

Từ đồng nghĩa