exorde

danh từ giống đực
  1. lời khai mào, mào đầu
  2. sự bắt đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exorde"

exorde
L'orateur commence son discours par un exorde captivant.