exothermal
/,eksou'θə:məl/ Cách viết khác : (exothermic) /,eksou'θə:mik/
Học thuậtThân thiện
A student observes an exothermal reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc hóa học) Tỏa nhiệt: Chỉ một phản ứng hóa học hoặc quá trình giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh. Năng lượng của sản phẩm thấp hơn năng lượng của chất phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The combustion of wood is an exothermal process. (Sự cháy của gỗ là một quá trình tỏa nhiệt.)
- Neutralization reactions between acids and bases are typically exothermal. (Các phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ thường là tỏa nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exothermal reaction": phản ứng tỏa nhiệt.
- Safety gear is essential when handling highly exothermal reactions. (Thiết bị bảo hộ là cần thiết khi xử lý các phản ứng tỏa nhiệt mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Exothermic (adj): (cách viết khác) tỏa nhiệt. Đây là dạng phổ biến hơn.
- The exothermic nature of the reaction caused the temperature to rise rapidly. (Tính chất tỏa nhiệt của phản ứng khiến nhiệt độ tăng nhanh chóng.)
Exothermically (adv): một cách tỏa nhiệt.
- The compounds reacted exothermically. (Các hợp chất phản ứng một cách tỏa nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Heat-releasing: giải phóng nhiệt.
- Exoergic: (vật lý, hóa học) tỏa năng lượng, thường bao gồm tỏa nhiệt.
Từ trái nghĩa
- Endothermal / Endothermic (adj): thu nhiệt (phản ứng hấp thụ nhiệt từ môi trường).
A student observes an exothermal reaction in a beaker during a chemistry experiment.
tính từ
- (hoá học) toả nhiệt