expansif

Học thuật
Thân thiện
expansif

L'ingénieur utilise du ciment expansif pour combler une fissure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nở ra: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể giãn nở về thể tích, đặc biệt khi đông cứng hoặc trong một số điều kiện nhất định.
    • Cởi mở, hay thổ lộ tâm tình: Dùng để mô tả một người tính cách dễ dàng bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự nhiên thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật lý):

    • Le béton expansif est utilisé pour combler les fissures. ( tông nở được dùng để lấp đầy các vết nứt.)
    • Cette mousse expansive durcit en prenant du volume. (Loại bọt nở này cứng lại chiếm nhiều thể tích hơn.)
  • Tính từ (nghĩa tính cách):

    • C'est une personne très expansive, elle parle facilement de ses sentiments. (Đómột người rất cởi mở, ấy dễ dàng nói về cảm xúc của mình.)
    • Son caractère expansif lui permet de se faire des amis rapidement. (Tính cách cởi mở của anh ấy giúp anh kết bạn rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sourire expansif": Nụ cười rạng rỡ, cởi mở, lan tỏa.

    • Il nous a accueillis avec un sourire expansif. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
  • "Geste expansif": Cử chỉ khoáng đạt, rộng lượng hoặc biểu cảm.

    • Elle explique toujours avec des gestes expansifs. ( ấy luôn giải thích bằng những cử chỉ khoáng đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansion (danh từ giống cái): Sự bành trướng, sự mở rộng, sự nở ra.

    • L'expansion économique d'un pays. (Sự mở rộng kinh tế của một đất nước.)
  • Expansivité (danh từ giống cái): Tính cởi mở, tính dễ bộc lộ.

    • Son expansivité est communicative. (Tính cởi mở của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Gonflant ( tính phồng lên), dilatant (giãn nở).
  • Nghĩa tính cách: Communicatif (dễ giao tiếp), extraverti (hướng ngoại), ouvert (cởi mở).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật: Rétractile (co lại), contractile ( tính co).
  • Nghĩa tính cách: Renfermé (khép kín), réservé (dè dặt, kín đáo), introverti (hướng nội).
expansif

L'ingénieur utilise du ciment expansif pour combler une fissure.

tính từ
  1. nở
    • Ciment expansif
      xi măng nở (khi cứng lại)
  2. hay thổ lộ tâm tình, cởi mở
    • Âme expansive
      tâm hồn cởi mở

Từ có nhắc đến "expansif"