expansif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nở ra: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể giãn nở về thể tích, đặc biệt khi đông cứng hoặc trong một số điều kiện nhất định.
- Cởi mở, hay thổ lộ tâm tình: Dùng để mô tả một người có tính cách dễ dàng bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự nhiên và thân thiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- Le béton expansif est utilisé pour combler les fissures. (Bê tông nở được dùng để lấp đầy các vết nứt.)
- Cette mousse expansive durcit en prenant du volume. (Loại bọt nở này cứng lại và chiếm nhiều thể tích hơn.)
Tính từ (nghĩa tính cách):
- C'est une personne très expansive, elle parle facilement de ses sentiments. (Đó là một người rất cởi mở, cô ấy dễ dàng nói về cảm xúc của mình.)
- Son caractère expansif lui permet de se faire des amis rapidement. (Tính cách cởi mở của anh ấy giúp anh kết bạn rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sourire expansif": Nụ cười rạng rỡ, cởi mở, lan tỏa.
- Il nous a accueillis avec un sourire expansif. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
"Geste expansif": Cử chỉ khoáng đạt, rộng lượng hoặc biểu cảm.
- Elle explique toujours avec des gestes expansifs. (Cô ấy luôn giải thích bằng những cử chỉ khoáng đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Expansion (danh từ giống cái): Sự bành trướng, sự mở rộng, sự nở ra.
- L'expansion économique d'un pays. (Sự mở rộng kinh tế của một đất nước.)
Expansivité (danh từ giống cái): Tính cởi mở, tính dễ bộc lộ.
- Son expansivité est communicative. (Tính cởi mở của cô ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Gonflant (có tính phồng lên), dilatant (giãn nở).
- Nghĩa tính cách: Communicatif (dễ giao tiếp), extraverti (hướng ngoại), ouvert (cởi mở).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa vật lý: Rétractile (co lại), contractile (có tính co).
- Nghĩa tính cách: Renfermé (khép kín), réservé (dè dặt, kín đáo), introverti (hướng nội).
tính từ
- nở
- Ciment expansifxi măng nở (khi cứng lại)
- hay thổ lộ tâm tình, cởi mở
- Âme expansivetâm hồn cởi mở