expatriate

/eks'pætriit - eks'pætrieit/
Học thuật
Thân thiện
expatriate

An American expatriate enjoys a cup of coffee at a sidewalk café in Paris.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người sốngnước ngoài: Một người trú tạm thời hoặc lâu dài tại một quốc gia khác với quốc gia gốc của họ.
    • Người bị trục xuất, bị lưu đày: Một người bị buộc phải rời khỏi quê hương của mình.
  2. Tính từ:

    • Sốngnước ngoài: Thuộc về hoặc liên quan đến việc sống bên ngoài quê hương.
    • Bị đày biệt xứ: Ở trong tình trạng bị buộc phải rời khỏi đất nước của mình.
  3. Ngoại động từ:

    • Trục xuất, đày biệt xứ: Buộc một người phải rời khỏi quê hương hoặc quốc gia của họ.
    • Từ bỏ quốc tịch: Từ bỏ lòng trung thành hoặc quyền công dân đối với quốc gia gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The city has a large community of British expatriates. (Thành phố một cộng đồng người Anh sốngnước ngoài lớn.)
    • He was considered an expatriate after the revolution. (Ông ấy bị coi một người bị lưu đày sau cuộc cách mạng.)
  • Tính từ:

    • She leads an expatriate life in Singapore. ( ấy sống một cuộc sống nước ngoài tại Singapore.)
    • The expatriate writer often wrote about his homeland. (Nhà văn sống lưu vong thường viết về quê hương mình.)
  • Ngoại động từ:

    • The government decided to expatriate the dissident. (Chính phủ quyết định trục xuất nhà bất đồng chính kiến.)
    • He chose to expatriate himself for political reasons. (Anh ấy đã chọn từ bỏ quốc tịch của mình lý do chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live as an expatriate": sống với tư cách một người nước ngoài trú.

    • After retirement, they decided to live as expatriates in Thailand. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống như những người nước ngoài định cưThái Lan.)
  • "expatriate community": cộng đồng người nước ngoài.

    • The expatriate community in Hanoi is very supportive. (Cộng đồng người nước ngoài Nội rất hỗ trợ lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Expatriation (n): Hành động trục xuất hoặc từ bỏ quốc tịch; tình trạng sốngnước ngoài.

    • His expatriation was a painful experience. (Việc bị trục xuất của ông ấy một trải nghiệm đau đớn.)
  • Expat (n, adj - viết tắt thông tục): Cách gọi ngắn gọn, thân mật của "expatriate".

    • Many expats gather at this café. (Nhiều người nước ngoài tụ tậpquán cà phê này.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người sốngnước ngoài): Emigrant (người di cư), sojourner (người tạm trú), foreign resident (cư dân nước ngoài).
  • Động từ (trục xuất): Banish (trục xuất), exile (lưu đày), deport (trục xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to expatriate").

Thành ngữ liên quan
  • "To renounce one's citizenship": Từ bỏ quốc tịch. (Đây một cách diễn đạt cụ thể cho một nghĩa của "to expatriate oneself").
    • He expatriated himself and effectively renounced his citizenship. (Anh ấy từ bỏ quốc tịch trên thực tế đã khước từ quyền công dân của mình.)
expatriate

An American expatriate enjoys a cup of coffee at a sidewalk café in Paris.

tính từ
  1. bị đày biệt xứ; bỏ xứ sở đi
danh từ
  1. người bị đày biệt xứ; người bỏ xứ sở đi
ngoại động từ
  1. đày biệt xứ
    • to expatriate oneself
      tự bỏ xứ đi; từ bỏ quốc tịch của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa