repatriate

/ri:'pætrieit/
Học thuật
Thân thiện
repatriate

A government repatriates citizens after a crisis.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho hồi hương, cho trở về nước: Hành động đưa một người trở về quê hương hoặc đất nước của họ, thường một cách chính thức hoặc tổ chức.
    • Chuyển hồi (vốn, lợi nhuận) về nước: Trong tài chính, chỉ việc chuyển tiền hoặc tài sản từ nước ngoài về nước sở tại.
  2. Nội động từ:

    • Hồi hương, trở về nước: Hành động tự quay trở về quê hương hoặc đất nước của mình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government agreed to repatriate the refugees. (Chính phủ đồng ý hồi hương những người tị nạn.)
    • The company repatriated its profits from the overseas branch. (Công ty đã chuyển hồi lợi nhuận từ chi nhánh nước ngoài về.)
  • Nội động từ:
    • After working abroad for ten years, he decided to repatriate. (Sau mười năm làm việcnước ngoài, anh ấy quyết định hồi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be repatriated": được hồi hương (dạng bị động).
    • The remains of the soldiers were repatriated for burial in their home country. (Hài cốt của những người lính đã được hồi hương để chôn cất tại quê nhà.)
  • "voluntary repatriation": hồi hương tự nguyện.
    • The program focuses on supporting voluntary repatriation. (Chương trình tập trung hỗ trợ hồi hương tự nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Repatriation (danh từ): sự hồi hương, sự chuyển hồi vốn.
    • The repatriation of cultural artifacts is an important issue. (Việc hồi hương các hiện vật văn hóa một vấn đề quan trọng.)
  • Repatriate (danh từ): người hồi hương.
    • The organization provides assistance to repatriates. (Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người hồi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Return (động từ): trở về, trả lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính thức hoặc về đất nước).
  • Send back (cụm động từ): gửi trả lại.
Từ trái nghĩa
  • Expatriate (động từ): đày ra nước ngoài, sốngnước ngoài.
  • Deport (động từ): trục xuất (mang tính cưỡng chế, thường không phải về nước gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "repatriate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "repatriate").

repatriate

A government repatriates citizens after a crisis.

ngoại động từ
  1. cho hồi hương, cho trở về nước
nội động từ
  1. hồi hương, trở về nước

Từ trái nghĩa