expatrié

Học thuật
Thân thiện
expatrié

Un homme expatrié travaille sur son ordinateur portable dans un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị trục xuất: Chỉ một người bị buộc phải rời khỏi đất nước của mình, thường do lệnh của chính quyền.
    • Người sống lưu vong, người tha hương: Chỉ một người đã rời bỏ quê hương, xứ sở của mình để sốngnước ngoài, có thể tự nguyện hoặc không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la révolution, de nombreux intellectuels sont devenus des expatriés. (Sau cuộc cách mạng, nhiều trí thức đã trở thành những người sống lưu vong.)
    • Il aide les expatriés français à s'adapter à la vie locale. (Anh ấy giúp đỡ những người Pháp sống xa quê hương thích nghi với cuộc sống địa phương.)
    • La communauté des expatriés est très soudée dans cette ville. (Cộng đồng người sống xa quêthành phố này rất đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en expatrié": Sống cuộc sống của một người xa quê hương.

    • Il vit en expatrié à Singapour depuis dix ans. (Anh ấy đã sống xa quê hương ở Singapore được mười năm.)
  • "La vie d'expatrié": Cuộc sống của người sốngnước ngoài, xa quê hương.

    • La vie d'expatrié comporte à la fois des défis et des opportunités. (Cuộc sống của người sống xa quê bao gồm cả những thách thức lẫn cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Expatrier (động từ): Trục xuất; (tự) rời bỏ quê hương ra nước ngoài sinh sống.

    • Le gouvernement a décidé d'expatrier le dissident. (Chính phủ đã quyết định trục xuất nhà bất đồng chính kiến.)
    • Ils ont choisi de s'expatrier pour trouver de meilleures opportunités professionnelles. (Họ đã chọn ra nước ngoài sinh sống để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)
  • Expatriation (danh từ): Sự trục xuất; sự/tình trạng sống lưu vong, sống xa quê hương.

    • Son expatriation était due à des raisons politiques. (Việc sống lưu vong của ông là do các lý do chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Exilé: Người bị lưu đày, người sống lưu vong (thường nhấn mạnh đến yếu tố bắt buộc, chính trị).
  • Émigré: Người di cư, người di tản (nhấn mạnh hành động rời khỏi đất nước).
  • Diaspora: Cộng đồng người sống xa quê hương (nghĩa rộng, chỉ một nhóm lớn).
Từ trái nghĩa
  • Patriote: Người yêu nước.
  • Résident: Cư dân, người cư trú (tại chính quê hương mình).
  • Autochtone / Natif: Người bản địa / Người bản xứ.
expatrié

Un homme expatrié travaille sur son ordinateur portable dans un café.

danh từ
  1. kẻ bị trục xuất; kẻ bỏ xứ sở ra nước ngoài, kẻ tha hương

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expatrié"