expiatoire

Học thuật
Thân thiện
expiatoire

Le monument expiatoire se dresse au centre de la place.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuộc tội, đền tội: "Expiatoire" là một tính từ mô tả một hành động, vật thể hoặc sự hy sinh nhằm mục đích chuộc lỗi, đền bù cho một tội lỗi hoặc lỗi lầm đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sacrifice expiatoire était offert aux dieux. (Một lễ vật chuộc tội được dâng lên các vị thần.)
    • Il a accompli un geste expiatoire pour se faire pardonner. (Anh ấy đã thực hiện một hành động đền tội để được tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valeur expiatoire": giá trị chuộc tội.

    • Dans certaines religions, la souffrance a une valeur expiatoire. (Trong một số tôn giáo, sự đau khổ giá trị chuộc tội.)
  • "rite expiatoire": nghi lễ chuộc tội.

    • La cérémonie comprenait un rite expiatoire complexe. (Buổi lễ bao gồm một nghi thức chuộc tội phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Expiation (danh từ giống cái): sự chuộc tội, sự đền tội.

    • L'expiation de ses péchés lui a apporté la paix. (Việc chuộc tội lỗi của mình đã mang lại cho anh ta sự bình yên.)
  • Expiateur (tính từ): () có nghĩa tương tự "expiatoire", dùng để chuộc tội.

    • Un sacrifice expiateur. (Một lễ vật chuộc tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Rédempteur (tính từ): tính cứu chuộc, chuộc tội.
  • Purgatoire (tính từ, ít dùng): tính thanh tẩy, gột rửa (tội lỗi).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngkết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "expiatoire".)

expiatoire

Le monument expiatoire se dresse au centre de la place.

tính từ
  1. chuộc tội, đền tội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "expiatoire"