expatrier

Học thuật
Thân thiện
expatrier

Un homme d'affaires décide d'expatrier une partie de ses capitaux.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đầu (vốn) ra nước ngoài: Hành động chuyển vốn, tài sản tài chính từ trong nước ra nước ngoài để đầu .
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đuổi ra nước ngoài, trục xuất: Hành động buộc một người phải rời khỏi đất nước của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a décidé d'expatrier une partie de ses bénéfices. (Công ty đã quyết định đầu một phần lợi nhuận ra nước ngoài.)
    • Pour diversifier les risques, il est parfois conseillé d'expatrier ses capitaux. (Để đa dạng hóa rủi ro, đôi khi người ta khuyên nên đầu vốn ra nước ngoài.)
    • (Nghĩa ) Le régime a expatrié ses opposants politiques. (Chế độ đã trục xuất những người đối lập chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expatrier des fonds": Chuyển tiền, quỹ ra nước ngoài.
    • La procédure pour expatrier des fonds est très réglementée. (Thủ tục để chuyển tiền ra nước ngoài được quy định rất chặt chẽ.)
  • "Expatrier une société": Thành lập hoặc chuyển trụ sở công ty ra nước ngoài (cách dùng mở rộng từ nghĩa tài chính).
    • Face à la fiscalité élevée, certains entrepreneurs choisissent d'expatrier leur société. (Trước mức thuế cao, một số doanh nhân chọn chuyển công ty ra nước ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Expatriation (danh từ giống cái): Sự đầu ra nước ngoài; sự sốngnước ngoài.
    • L'expatriation de capitaux peut être soumise à autorisation. (Việc đầu vốn ra nước ngoài có thể phải được cấp phép.)
  • Expatrié, e (danh từ & tính từ): Người sốngnước ngoài; (thuộc về) người sốngnước ngoài.
    • Une communauté d'expatriés français. (Một cộng đồng người Pháp sốngnước ngoài.)
  • Rapatrier (ngoại động từ): Đầu vốn về nước; hồi hương.
    • Il souhaite rapatrier ses investissements. (Anh ấy muốn chuyển các khoản đầu về nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Investir à l'étranger: Đầu nước ngoài (nghĩa chính).
  • Placer des capitaux à l'étranger: Đặt vốnnước ngoài (nghĩa chính).
  • Bannir: Trục xuất, đày ải (nghĩa , hiếm).
  • Proscrire: Trục xuất, đặt ra ngoài vòng pháp luật (nghĩa , hiếm).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa thông dụng phổ biến nhất của "expatrier"nghĩa kinh tế: đầu vốn ra nước ngoài.
  • Nghĩa "trục xuất" là nghĩa rất ít được sử dụng. Để diễn đạt ý này, người ta thường dùng các động từ như "expulser", "bannir" hoặc "déporter".
expatrier

Un homme d'affaires décide d'expatrier une partie de ses capitaux.

ngoại động từ
  1. đầu ra nước ngoài
    • Expatrier des capitaux
      đầu vốn ra nước ngoài
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đuổi ra nước ngoài, trục xuất

Từ trái nghĩa