expedition

/,ekspi'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
expedition

A team of scientists prepares for an expedition to the Arctic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm: Một chuyến đi được tổ chức mục đích cụ thể, thường để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện một nhiệm vụ đặc biệtmột nơi xa lạ hoặc nguy hiểm.
    • Cuộc viễn chinh: Một chiến dịch quân sự được tổ chức với mục tiêu cụ thểnước ngoài.
    • Cuộc hành trình, chuyến đi: Một chuyến đi nói chung, đặc biệt một chuyến đi tổ chức.
    • Sự nhanh chóng, khẩn trương: Tính chất nhanh chóng hiệu quả trong khi thực hiện một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientific expedition discovered a new species in the rainforest. (Đoàn thám hiểm khoa học đã phát hiện ra một loài mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • He joined an expedition to climb Mount Everest. (Anh ấy đã tham gia một cuộc thám hiểm để leo đỉnh Everest.)
    • The military expedition aimed to secure the region. (Cuộc viễn chinh quân sự nhằm mục đích bảo vệ khu vực.)
    • We completed the task with great expedition. (Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ với sự khẩn trương cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on/mount/launch an expedition": tiến hành, tổ chức một cuộc thám hiểm/viễn chinh.

    • The team is preparing to launch a deep-sea expedition. (Đội đang chuẩn bị để tiến hành một cuộc thám hiểm biển sâu.)
  • "polar/arctic/space expedition": cuộc thám hiểm vùng cực/Bắc Cực/không gian.

    • The history of polar expeditions is filled with stories of courage. (Lịch sử các cuộc thám hiểm vùng cực chứa đầy những câu chuyện về lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Expeditionary (adj): (thuộc về) viễn chinh, thám hiểm.

    • The expeditionary force landed on the coast. (Lực lượng viễn chinh đã đổ bộ lên bờ biển.)
  • Expedite (động từ): đẩy nhanh tiến độ, xúc tiến.

    • We need to expedite the approval process. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Journey: hành trình, chuyến đi (nghĩa chung).
  • Voyage: chuyến đi dài (thường bằng đường biển hoặc không gian).
  • Mission: sứ mệnh, nhiệm vụ (nhấn mạnh mục đích cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "expedition" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "expedite".)

Thành ngữ liên quan
  • With all possible expedition: với tất cả sự khẩn trương có thể.
    • Please send the documents with all possible expedition. (Vui lòng gửi tài liệu với tất cả sự khẩn trương có thể.)
expedition

A team of scientists prepares for an expedition to the Arctic.

danh từ
  1. cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
  2. cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm
  3. cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình)
  4. tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương

Từ chứa "expedition"

Từ có nhắc đến "expedition"