Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự thành thạo, sự tinh thông, sự lão luyện
  • tài chuyên môn
  • sự hiểu biết về kỹ thuật
Related search result for "expertness"
Comments and discussion on the word "expertness"