expertness

/'ekspə:tnis/
Học thuật
Thân thiện
expertness

A chess player demonstrates expertness by winning the tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thành thạo, sự tinh thông: Chất lượng hoặc trạng thái của việc kiến thức chuyên sâu, kỹ năng cao hoặc kinh nghiệm rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Tài chuyên môn: Khả năng đặc biệt hoặc năng lực xuất sắc được nhờ đào tạo hoặc thực hành lâu dài trong một ngành nghề.
    • Sự hiểu biết về kỹ thuật: Mức độ am hiểu sâu sắc các nguyên tắc, phương pháp kỹ thuật của một chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her expertness in neurosurgery is widely recognized. (Sự tinh thông của ấy trong phẫu thuật thần kinh được công nhận rộng rãi.)
    • The job requires a high level of technical expertness. (Công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn kỹ thuật cao.)
    • He demonstrated his expertness with the violin during the concert. (Anh ấy đã thể hiện sự điêu luyện với câycầm trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attain a degree of expertness": đạt đến một mức độ thành thạo nào đó.

    • After years of practice, she attained a remarkable degree of expertness in calligraphy. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy đã đạt được mức độ thành thạo đáng kể trong thư pháp.)
  • "a display of expertness": một màn trình diễn/ thể hiện sự tinh thông.

    • The chef's quick knife skills were a clear display of his expertness. (Kỹ năng dùng dao nhanh nhẹn của đầu bếp một minh chứng rõ ràng cho sự điêu luyện của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert (n): chuyên gia.
    • We need to consult an expert in ancient history. (Chúng ta cần tham vấn một chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
  • Expert (adj): thành thạo, điêu luyện.
    • She gave expert advice on the matter. ( ấy đã đưa ra lời khuyên chuyên môn về vấn đề này.)
  • Expertise (n): chuyên môn, trình độ chuyên gia (thường dùng phổ biến hơn "expertness").
    • His technical expertise is invaluable to the project. (Chuyên môn kỹ thuật của anh ấy vô giá đối với dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Proficiency: sự thông thạo, thành thạo.
  • Skillfulness: sự khéo léo, tài giỏi.
  • Adeptness: sự tinh thông, điêu luyện.
  • Mastery: sự tinh thông bậc thầy.
Từ trái nghĩa
  • Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
  • Incompetence: sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Amateurishness: tính chất nghiệp , không chuyên.
expertness

A chess player demonstrates expertness by winning the tournament.

danh từ
  1. sự thành thạo, sự tinh thông, sự lão luyện
  2. tài chuyên môn
  3. sự hiểu biết về kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "expertness"