exporter
/eks'pɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ) ra nước ngoài: Hành động bán và gửi hàng hóa hoặc dịch vụ từ một quốc gia này sang một quốc gia khác để tiêu thụ hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le pays exporte du pétrole. (Đất nước này xuất khẩu dầu mỏ.)
- Cette entreprise exporte ses produits dans toute l'Europe. (Công ty này xuất khẩu sản phẩm của mình sang toàn châu Âu.)
- Ils cherchent à exporter leur technologie. (Họ đang tìm cách xuất khẩu công nghệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exporter vers": xuất khẩu sang (một quốc gia hoặc khu vực cụ thể).
- La France exporte du vin vers les États-Unis. (Pháp xuất khẩu rượu vang sang Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Exportation (danh từ giống cái): sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.
- L'exportation de café est vitale pour l'économie. (Việc xuất khẩu cà phê là sống còn đối với nền kinh tế.)
Exportateur (danh từ giống đực) / Exportatrice (danh từ giống cái): nhà xuất khẩu.
- C'est un grand exportateur de fruits. (Ông ấy là một nhà xuất khẩu trái cây lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vendre à l'étranger: bán ra nước ngoài.
Từ trái nghĩa
- Importer: nhập khẩu.
- Importer des voitures. (Nhập khẩu ô tô.)
ngoại động từ
- xuất khẩu
- Exporter du rizxuất khẩu gạo