expirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thở ra: Hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài qua mũi hoặc miệng.
Nội động từ:
- Tắt thở, chết (nghĩa cổ hoặc văn chương): Ngừng thở, kết thúc sự sống.
- Hết hạn, chấm dứt: Đạt đến hoặc vượt quá thời điểm kết thúc đã định, không còn hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le médecin lui a demandé d'expirer lentement. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy thở ra thật chậm.)
- Il expire un air froid par la bouche. (Anh ta thở ra một luồng khí lạnh từ miệng.)
Nội động từ:
- Le vieil homme a expiré paisiblement dans son sommeil. (Ông lão đã tắt thở một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
- Mon abonnement au magazine expire le mois prochain. (Đăng ký mua tạp chí của tôi hết hạn vào tháng tới.)
- Le délai de paiement expire dans trois jours. (Hạn thanh toán sẽ chấm dứt sau ba ngày nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sur le point d'expirer": Sắp hết hạn, sắp chấm dứt.
- Le lait est sur le point d'expirer, il faut le boire aujourd'hui. (Sữa sắp hết hạn rồi, phải uống nó hôm nay thôi.)
"Laisser expirer un délai": Để một thời hạn trôi qua mà không hành động.
- Il a laissé expirer le délai de recours. (Anh ta đã để thời hạn kháng cáo trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Expiration (danh từ giống cái):
- Sự thở ra: L'expiration est un mouvement passif. (Sự thở ra là một chuyển động thụ động.)
- Sự hết hạn: Vérifiez la date d'expiration sur l'emballage. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì.)
Expirant, e (tính từ): Sắp hết hạn, sắp chết.
- un contrat expirant (một hợp đồng sắp hết hạn)
Từ đồng nghĩa
- Souffler (ngoại động từ): thổi, thở ra.
- Mourir (nội động từ): chết.
- Prendre fin / Se terminer (cụm động từ): kết thúc, chấm dứt.
- Arriver à échéance (cụm động từ): đến hạn.
Từ trái nghĩa
- Inspirer (ngoại động từ): hít vào.
- Commencer / Débuter (động từ): bắt đầu.
- Prolonger / Renouveler (động từ): gia hạn, gia tăng thời gian hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "expirer" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Expirer le dernier soupir: Trút hơi thở cuối cùng, qua đời.
- Il a expiré son dernier soupir entouré de sa famille. (Ông ấy đã trút hơi thở cuối cùng khi được gia đình vây quanh.)
ngoại động từ
- thở ra
- Expirer l'airthở không khí ra
nội động từ
- thở hắt ra, chết
- hết hạn
- Bail qui expirehợp đồng thuê hết hạn