expirer

ngoại động từ
  1. thở ra
    • Expirer l'air
      thở không khí ra
nội động từ
  1. thở hắt ra, chết
  2. hết hạn
    • Bail qui expire
      hợp đồng thuê hết hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "expirer"

expirer
Le ballon de baudruche se dégonfle lentement car l'air commence à expirer.