khịt

  1. expirer bruyamment par le nez
  2. (thú med.) renâcler
    • khìn khịt ; khịt khịt
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khịt
Một cậu bé khịt mũi vì bị cảm lạnh.