explicate

/'eksplikeit/
ngoại động từ
  1. phát triển (một nguyên ...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

explicate
The professor explicates the diagram on the whiteboard.