explicate

/'eksplikeit/
Học thuật
Thân thiện
explicate

The professor explicates the diagram on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thích chi tiết, làm : Hành động trình bày một ý tưởng, lý thuyết hoặc nguyên một cách cặn kẽ, hệ thống dễ hiểu, thường bằng cách phân tích các phần của .
    • (Từ cổ) Giảng, giải nghĩa: Cách dùng để chỉ việc làm sáng tỏ ý nghĩa của một văn bản hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • (Giáo sư yêu cầu sinh viên giải thích chi tiết các chủ đề chính trong bài thơ.)
  • (Mục tiêu của cuốn sách làm các lý thuyết kinh tế phức tạp cho độc giả phổ thông.)
  • (Các triết gia thường giải thích cặn kẽ những khái niệm trừu tượng để khám phá ý nghĩa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To explicate a text": Phân tích giải thích chi tiết một văn bản, đặc biệt trong nghiên cứu văn học hoặc triết học.
    • Her thesis explicates the hidden symbolism in the novel. (Luận văn của ấy phân tích chi tiết biểu tượng ẩn trong cuốn tiểu thuyết.)
  • "To explicate an argument": Trình bày phát triển một lập luận một cách logic đầy đủ.
    • The speaker took time to explicate his argument before taking questions. (Diễn giả dành thời gian triển khai đầy đủ lập luận của mình trước khi nhận câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Explication (danh từ): Sự giải thích chi tiết; một bản giải thích, chú giải.
    • His explication of the theory was very clear. (Bản giải thích chi tiết của anh ấy về lý thuyết đó rất rõ ràng.)
  • Explicative/Explicatory (tính từ): tính chất giải thích, làm sáng tỏ.
    • The footnotes provide explicatory comments. (Các chú thích cuối trang cung cấp những bình luận tính chất giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Explain: Giải thích (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Elucidate: Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
  • Clarify: Làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
  • Spell out: Trình bày chi tiết, giải thích từng điểm một.
Từ trái nghĩa
  • Obfuscate: Làm cho mờ đục, làm rối trí, cố tình làm cho khó hiểu.
  • Confuse: Làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
  • Complicate: Làm cho phức tạp hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Explicate" một từ mang tính học thuật, trang trọng hơn so với "explain". thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích văn học, triết học, lý thuyết học thuật hoặc các ý tưởng phức tạp.
  • Từ này nhấn mạnh vào việc một ý tưởng hơn chỉ đơn giản đưa ra thông tin.
explicate

The professor explicates the diagram on the whiteboard.

ngoại động từ
  1. phát triển (một nguyên ...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích

Từ đồng nghĩa