formulate
/'fɔ:mjuleit/ Cách viết khác : (formulise) /'fɔ:mjulaiz/ (formulize) /'fɔ:mjulaiz/
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tạo thành, xây dựng một cách có hệ thống: Hành động tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, chính sách hoặc lý thuyết một cách cẩn thận và chi tiết.
- Trình bày rõ ràng và chính xác: Diễn đạt một ý nghĩ, quan điểm hoặc mối quan tâm bằng lời nói hoặc văn bản một cách mạch lạc và có tổ chức.
- Làm thành công thức: Phát triển một công thức cụ thể, chẳng hạn như trong hóa học, dược phẩm hoặc dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The committee needs time to formulate a response to the crisis. (Ủy ban cần thời gian để xây dựng một phản hồi cho cuộc khủng hoảng.)
- She carefully formulated her question so that everyone could understand. (Cô ấy cẩn thận trình bày câu hỏi của mình để mọi người đều có thể hiểu.)
- Scientists have formulated a new vaccine against the virus. (Các nhà khoa học đã tạo ra một loại vắc-xin mới chống lại vi-rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to formulate a strategy/policy": xây dựng một chiến lược/chính sách.
- The marketing team is meeting to formulate a strategy for the new product launch. (Đội ngũ marketing đang họp để xây dựng một chiến lược cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
- "to formulate a hypothesis/theory": đưa ra một giả thuyết/lý thuyết.
- Based on the initial data, the researcher began to formulate a hypothesis. (Dựa trên dữ liệu ban đầu, nhà nghiên cứu bắt đầu đưa ra một giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Formulation (danh từ): sự hình thành, sự xây dựng; công thức.
- The formulation of foreign policy is a complex process. (Việc hình thành chính sách đối ngoại là một quá trình phức tạp.)
- This skin cream has a new formulation. (Loại kem dưỡng da này có một công thức mới.)
- Formulable (tính từ): có thể được trình bày rõ ràng hoặc đưa vào công thức.
Từ đồng nghĩa
- Devise: nghĩ ra, sáng chế ra (một kế hoạch, hệ thống).
- Articulate: diễn đạt rõ ràng, mạch lạc (ý tưởng, cảm xúc).
- Frame: đặt vào khuôn khổ, trình bày (một câu hỏi, tuyên bố).
- Develop: phát triển, mở rộng (ý tưởng, lý thuyết).
Từ trái nghĩa
- Muddle: làm lộn xộn, làm rối tung.
- Confuse: làm nhầm lẫn, gây bối rối.
ngoại động từ
-
làm thành công thức; đưa vào một công thức
-
trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "formulate"
Từ có nhắc đến "formulate"