exploit

Không tìm thấy từ "exploit"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kỳ công, thành tích chói lọi, chiến công : Chỉ một hành động hoặc thành tựu đáng chú ý, phi thường, đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh. Động từ : Khai thác, tận dụng : Sử dụng một nguồn lực, cơ hội hoặc khả năng một cách hiệu quả và có lợi. Bóc lột, lợi dụng : Sử dụng ai đó hoặc thứ gì đó một cách không công bằng, vì lợi ích cá nhân, thường gây hại cho đối tượng bị...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích : Chỉ một hành động hoặc thành tựu phi thường, đáng ngưỡng mộ, thường đòi hỏi sự dũng cảm hoặc tài năng lớn. Chiến công : (Văn học) Chỉ một hành động dũng cảm, anh hùng trong chiến trận. Tờ tống đạt : (Luật học, pháp lý) Một văn bản chính thức được giao hoặc thông báo cho một bên liên quan trong một vụ kiện. Ví dụ sử dụng Danh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A notable or heroic achievement : An "exploit" is a remarkable deed or accomplishment, often requiring courage or skill. Verb : To use or develop something for advantage or profit : This means to utilize a resource, opportunity, or situation effectively. To use someone or something unfairly for one's own benefit : This means to take selfish or unjust advantage of a person, sys...

See full definition →