exploit

/'eksplɔit/
danh từ
  1. kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]
ngoại động từ
  1. khai thác, khai khẩn
  2. bóc lột, lợi dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exploit"

exploit
A scientist works to exploit solar energy for clean power.