explore

/iks'plɔ:/
Học thuật
Thân thiện
explore

The children explore the forest trail on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thám hiểm, khám phá: Đi đến một nơi mới hoặc chưa biết để tìm hiểu về .
    • Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng: Xem xét hoặc điều tra một cái đó (ý tưởng, khả năng, chủ đề) một cách cẩn thận chi tiết.
    • (Y học) Thông , thăm dò: Kiểm tra một bộ phận cơ thể (thường bằng dụng cụ chuyên dụng) để chẩn đoán.
dụ sử dụng
  • Thám hiểm, khám phá:
    • They wanted to explore the ancient ruins deep in the jungle. (Họ muốn khám phá tàn tích cổ xưa sâu trong rừng.)
    • The children love to explore the woods behind their house. (Bọn trẻ thích thám hiểm khu rừng phía sau nhà.)
  • Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng:
    • We need to explore all possible solutions before making a decision. (Chúng ta cần xem xét mọi giải pháp khả thi trước khi đưa ra quyết định.)
    • The book explores the complex relationship between art and society. (Cuốn sách tìm hiểu mối quan hệ phức tạp giữa nghệ thuật xã hội.)
  • (Y học) Thông :
    • The surgeon will explore the wound to assess the damage. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thăm dò vết thương để đánh giá mức độ tổn hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore one's options": tìm hiểu/khảo sát các lựa chọn của mình.
    • After graduation, she took a year off to travel and explore her options. (Sau khi tốt nghiệp, ấy dành một năm để du lịch tìm hiểu các lựa chọn của mình.)
  • "to explore the depths of something": đi sâu khám phá bản chất/chiều sâu của cái đó (thường trừu tượng).
    • The film explores the depths of human despair. (Bộ phim đi sâu khám phá chiều sâu của sự tuyệt vọng nơi con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploration (n): sự thám hiểm, sự khảo sát, cuộc thám hiểm.
    • The exploration of space has always fascinated humanity. (Việc thám hiểm không gian luôn làm nhân loại say mê.)
  • Exploratory (adj): tính chất thăm dò, thám hiểm.
    • The doctor recommended an exploratory surgery. (Bác sĩ đề nghị một ca phẫu thuật thăm dò.)
  • Explorer (n): nhà thám hiểm.
    • Marco Polo was a famous Italian explorer. (Marco Polo một nhà thám hiểm người Ý nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigate: điều tra (thường cho mục đích tìm sự thật).
  • Examine: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
  • Probe: thăm dò, dò xét (thường dùng cho y học hoặc điều tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Explore around: đi khám phá xung quanh một khu vực.
    • We had some free time, so we decided to explore around the old town. (Chúng tôi chút thời gian rảnh nên quyết định đi khám phá xung quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "explore")

explore

The children explore the forest trail on a sunny afternoon.

ngoại động từ
  1. thăm dò, thám hiểm
  2. (y học) thông
  3. khảo sát tỉ mỉ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "explore"

Từ có nhắc đến "explore"