explore

/iks'plɔ:/
ngoại động từ
  1. thăm dò, thám hiểm
  2. (y học) thông
  3. khảo sát tỉ mỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "explore"

Từ có nhắc đến "explore"

explore
The children explore the forest trail on a sunny afternoon.