research

/ri'sə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
research

The student conducts research in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu: Chỉ hoạt động tìm hiểu, khám phá hệ thống để thu thập thông tin kiến thức mới về một chủ đề cụ thể. có thể quá trình nghiên cứu hoặc kết quả của quá trình đó.
    • Việc điều tra, tìm tòi: Chỉ hành động tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng phương pháp.
  2. Động từ:

    • Nghiên cứu: Hành động tiến hành một cuộc điều tra hệ thống khoa học để khám phá sự thật hoặc thu thập thông tin mới về một chủ đề.
    • Tìm hiểu kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm thông tin một cách chi tiết cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Scientific research often leads to new discoveries. (Nghiên cứu khoa học thường dẫn đến những khám phá mới.)
    • She is doing research on climate change for her thesis. ( ấy đang thực hiện nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận văn của mình.)
    • His research into ancient languages is groundbreaking. (Công trình nghiên cứu của ông về các ngôn ngữ cổ đại mang tính đột phá.)
  • Động từ:

    • He researched the company thoroughly before the interview. (Anh ấy đã nghiên cứu công ty rất kỹ lưỡng trước buổi phỏng vấn.)
    • We need to research this topic more before making a decision. (Chúng ta cần nghiên cứu chủ đề này nhiều hơn trước khi đưa ra quyết định.)
    • Scientists are researching a cure for the disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/do/carry out research": tiến hành nghiên cứu.

    • The university conducts research in various fields. (Trường đại học tiến hành nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • "research and development (R&D)": nghiên cứu phát triển (thường dùng trong công nghiệp kinh doanh).

    • The company invests heavily in research and development. (Công ty đầu mạnh vào nghiên cứu phát triển.)
  • "empirical research": nghiên cứu thực nghiệm (dựa trên quan sát hoặc thí nghiệm).

    • Her conclusions are based on solid empirical research. (Kết luận của ấy dựa trên nghiên cứu thực nghiệm vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Researcher (n): nhà nghiên cứu.

    • She is a leading researcher in her field. ( ấy một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
  • Researchable (adj): có thể nghiên cứu được.

    • That is an interesting and researchable question. (Đó một câu hỏi thú vị có thể nghiên cứu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigation (n): cuộc điều tra, nghiên cứu.
  • Study (n/v): sự nghiên cứu, học tập; nghiên cứu, học.
  • Inquiry (n): sự điều tra, thẩm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Research into: nghiên cứu về (một lĩnh vực cụ thể).
    • He is researching into the effects of social media on mental health. (Anh ấy đang nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "research" một cách cố định.)

research

The student conducts research in the library.

danh từ
  1. sự nghiên cứu
    • to be engaged in research work
      đi vào công tác nghiên cứu
    • to cary out a research into something
      tiến hành nghiên cứu vấn đề
nội động từ
  1. nghiên cứu
    • to research into the causes of cancer
      người nghiên cứu nguyên nhân của bệnh ung thư