exploseur

Học thuật
Thân thiện
exploseur

Un ouvrier utilise un exploseur pour déclencher une explosion contrôlée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nổ mìn: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để kích nổ, làm phát nổ một vật liệu nổ, thườngmìn hoặc chất nổ công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mineurs utilisent un exploseur pour faire sauter la roche. (Các thợ mỏ sử dụng một máy nổ mìn để phá đá.)
    • L'exploseur doit être manipulé avec une extrême prudence. (Máy nổ mìn phải được vận hành với sự thận trọng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploseur électrique": máy nổ mìn điện.
    • L'exploseur électrique permet un déclenchement plus précis. (Máy nổ mìn điện cho phép kích nổ chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosif (adj, nm): (thuộc về) sự nổ, chất nổ.
    • Une charge explosive. (Một lượng chất nổ.)
  • Explosion (nf): sự nổ, vụ nổ.
    • Une violente explosion. (Một vụ nổ dữ dội.)
  • Détonateur (nm): kíp nổ, ngòi nổ (một bộ phận thường gắn liền với ).
    • Le détonateur est connecté à l'exploseur. (Kíp nổ được kết nối với máy nổ mìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclencheur (nm): bộ phận kích hoạt, công tắc kích nổ (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khai thác mỏ, xây dựng công trình lớn, hoặc quân sự.
  • Không nhầm lẫn với "bombe" (quả bom) là vật chứa chất nổ, trong khi "exploseur"thiết bị dùng để kích hoạt cho vật đó nổ.
exploseur

Un ouvrier utilise un exploseur pour déclencher une explosion contrôlée.

danh từ giống đực
  1. máy nổ mìn

Từ gần giống