exploser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nổ tung, phát nổ: Chỉ hành động bùng nổ dữ dội, thường tạo ra âm thanh lớn, ánh sáng và lực phá hủy do phản ứng hóa học hoặc vật lý.
- Bùng phát, bộc phát (cảm xúc, tình huống): Dùng để diễn tả một cảm xúc mãnh liệt hoặc một tình huống bất ngờ xảy ra một cách đột ngột và dữ dội.
- Tăng vọt, tăng đột biến: Trong ngữ cảnh thống kê hoặc kinh tế, chỉ sự gia tăng rất nhanh và mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La bombe a explosé à distance. (Quả bom đã phát nổ từ xa.)
- Il a explosé de rire en entendant la blague. (Anh ấy bật cười phá lên khi nghe câu chuyện cười.)
- Le prix des logements a explosé ces dernières années. (Giá nhà đất đã tăng vọt trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire exploser": Làm cho nổ tung, gây ra vụ nổ. Đây là cách diễn đạt chuyển thể sang ngoại động từ.
- Les terroristes ont fait exploser une voiture. (Những kẻ khủng bố đã cho nổ tung một chiếc xe hơi.)
- "Exploser de" + danh từ: Bùng nổ vì (một cảm xúc).
- Elle a explosé de joie en apprenant la nouvelle. (Cô ấy vỡ òa vì vui sướng khi biết tin.)
Biến thể và từ liên quan
- Explosion (danh từ): Vụ nổ, sự bùng nổ.
- Une explosion a retenti dans la nuit. (Một vụ nổ vang lên trong đêm.)
- Explosif (tính từ): Dễ nổ, có tính chất gây nổ; (danh từ): Chất nổ.
- Une situation explosive. (Một tình huống dễ bùng nổ.)
- Exploseur (danh từ, ít dùng): Người gây nổ, thiết bị gây nổ.
Từ đồng nghĩa
- Sauter: Nổ, nhảy (có thể dùng cho mìn, bom).
- Éclater: Nổ tung, vỡ tung (dùng cho quả bom, quả lựu đạn; cũng dùng cho cảm xúc: - bật cười).
- Détoner: Nổ (thường dùng cho chất nổ, mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exploser en vol: Nổ tung khi đang bay.
- L'avion a explosé en vol. (Chiếc máy bay đã nổ tung khi đang bay.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur le point d'exploser: Sắp "nổ tung", sắp bùng nổ (vì tức giận hoặc căng thẳng).
- Avec toute cette pression, je suis sur le point d'exploser ! (Với tất cả áp lực này, tôi sắp "nổ tung" mất!)
nội động từ
- nổ, nổ ra
- Mine qui explosemìn nổ
- Colère qui explosecơn nóng giận nổ ra