explosion
/iks'plouʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nổ: Hiện tượng vật lý xảy ra đột ngột với sức mạnh lớn, thường kèm theo tiếng ồn, ánh sáng và sự giải phóng năng lượng.
- (Nghĩa bóng) Sự bùng nổ: Sự gia tăng đột ngột, mạnh mẽ và nhanh chóng về số lượng, cường độ hoặc phạm vi của một hiện tượng, cảm xúc hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (sự nổ):
- L'explosion d'une bombe a été entendue à des kilomètres. (Sự nổ của quả bom đã được nghe thấy từ nhiều cây số.)
- Le moteur à explosion est un type de moteur thermique. (Động cơ nổ là một loại động cơ nhiệt.)
Nghĩa bóng (sự bùng nổ):
- Une explosion de colère a suivi l'annonce. (Một sự bùng nổ của cơn giận đã theo sau thông báo.)
- On observe une explosion démographique dans cette région. (Người ta quan sát thấy một sự bùng nổ dân số ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Explosion de rires": tràng cười vỡ bụng, sự bật cười ồn ào.
- Sa blague a provoqué une explosion de rires dans la salle. (Câu chuyện cười của anh ấy đã gây ra một tràng cười vỡ bụng trong phòng.)
"Explosion de couleurs": sự bùng nổ màu sắc (nhiều màu sắc rực rỡ cùng xuất hiện).
- Le printemps apporte une explosion de couleurs dans le jardin. (Mùa xuân mang đến một sự bùng nổ màu sắc trong khu vườn.)
Biến thể và từ liên quan
Exploser (động từ): nổ, bùng nổ.
- La chaudière risque d'exploser. (Nồi hơi có nguy cơ nổ.)
Explosif, explosive (tính từ): dễ nổ, có tính chất nổ; (danh từ) chất nổ.
- Un mélange explosif. (Một hỗn hợp dễ nổ.)
- Des explosifs ont été retrouvés. (Người ta đã tìm thấy chất nổ.)
Exploseur (danh từ): người/kỹ thuật viên gây nổ (trong khai khoáng).
Từ đồng nghĩa
- Détonation (n): tiếng nổ lớn, sự nổ (nhấn mạnh âm thanh).
- Éclatement (n): sự vỡ tung, sự nổ (thường do áp lực bên trong).
- Embrasement (n) (nghĩa bóng): sự bùng cháy, sự bùng lên (cảm xúc).
Cụm từ liên quan
Être au bord de l'explosion: ở bờ vực của sự bùng nổ (cảm xúc), sắp mất kiểm soát.
- Après tant de stress, il est au bord de l'explosion. (Sau nhiều căng thẳng như vậy, anh ta đang ở bờ vực của sự bùng nổ.)
Risque d'explosion: nguy cơ nổ.
- Zone à risque d'explosion. (Khu vực có nguy cơ nổ.)
danh từ giống cái
- sự nổ
- Explosion d'une bombesự nổ của quả bom
- Moteur à explosionmáy nổ
- (nghĩa bóng) sự bùng nổ
- Explosion de colèresự bùng nổ của cơn giận