expulsion

/iks'pʌlʃn/
Học thuật
Thân thiện
expulsion

L'expulsion d'un élève est une mesure disciplinaire grave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đuổi, sự tống cổ, sự trục xuất: Hành động buộc một người phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một quốc gia.
    • Sự tống ra: Hành động đẩy một vật đó ra ngoài một cách mạnh mẽ.
    • (Y học) Sự sổ (nhau, thai nhi): Quá trình tự nhiên đưa thai nhi hoặc nhau thai ra khỏi cơ thể người mẹ sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'expulsion de l'élève a été décidée par le conseil de discipline. (Việc đuổi học học sinh đã được hội đồng kỷ luật quyết định.)
    • Le gouvernement a ordonné l'expulsion des diplomates étrangers. (Chính phủ đã ra lệnh trục xuất các nhà ngoại giao nước ngoài.)
    • L'expulsion d'un calcul rénal peut être très douloureuse. (Việc tống hòn sỏi thận ra có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le coup d'une expulsion": Đang đối mặt với nguy bị trục xuất hoặc đuổi ra khỏi nhà.

    • La famille est sous le coup d'une expulsion pour loyers impayés. (Gia đình đang đối mặt với nguy bị đuổi ra khỏi nhà không trả tiền thuê nhà.)
  • "Mesure d'expulsion": Biện pháp trục xuất (thường dùng trong luật pháp hoặc hành chính).

    • Une mesure d'expulsion a été prise à son encontre. (Một biện pháp trục xuất đã được áp dụng đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Expulser (động từ): Đuổi, trục xuất, tống cổ.

    • Les autorités ont décidé d'expulser les squatteurs. (Nhà chức trách đã quyết định trục xuất những người chiếm đóng trái phép.)
  • Expulsable (tính từ): Có thể bị trục xuất.

    • Un étranger en situation irrégulière est expulsable. (Một người nước ngoàitrong tình trạng bất hợp pháp có thể bị trục xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoi: Sự đuổi, sự sa thải (thường dùng trong trường học hoặc công việc).
  • Bannissement: Sự trục xuất, sự lưu đày (mang tính chất trang trọng hoặc lịch sử).
  • Évacuation: Sự sơ tán, sự đưa ra khỏi (thường lý do an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "expulsion". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ "expulser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expulsion").

expulsion

L'expulsion d'un élève est une mesure disciplinaire grave.

danh từ giống cái
  1. sự đuổi, sự tống cổ, sự trục xuất
  2. sự tống ra
    • Expulsion d'un calcul rénal
      (y học) sự tống hòn sỏi thận ra
  3. (y học) sự sổ (nhau, thai nhi)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "expulsion"