exposition
/,ekspə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trình bày, sự giải thích chi tiết: Chỉ việc giải thích hoặc mô tả một ý tưởng, lý thuyết hoặc tình huống một cách có hệ thống và rõ ràng.
- Phần mở đầu, phần giới thiệu (trong văn học, kịch): Phần đầu của một câu chuyện hoặc vở kịch, nơi giới thiệu bối cảnh, nhân vật và tình huống cơ bản.
- Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày: Một sự kiện công cộng lớn để trưng bày hàng hóa, sản phẩm, hoặc thành tựu về công nghiệp, nghệ thuật.
- Sự phơi bày, sự phô ra: Hành động làm cho một cái gì đó được nhìn thấy hoặc biết đến một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
Sự trình bày, giải thích:
- The professor's exposition of the theory was very clear. (Bài giải thích lý thuyết của giáo sư rất rõ ràng.)
- The book contains a detailed exposition of the author's political views. (Cuốn sách chứa đựng một sự trình bày chi tiết về quan điểm chính trị của tác giả.)
Phần mở đầu (trong văn học):
- The first chapter provides the necessary exposition for the novel. (Chương đầu tiên cung cấp phần giới thiệu cần thiết cho cuốn tiểu thuyết.)
Cuộc triển lãm:
- We visited the international exposition of technology. (Chúng tôi đã tham quan cuộc triển lãm công nghệ quốc tế.)
Sự phơi bày:
- The documentary led to the exposition of corruption within the company. (Bộ phim tài liệu dẫn đến sự phơi bày tham nhũng trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc (cấu trúc sonata): Phần đầu của một chương nhạc theo hình thức sonata, nơi các chủ đề âm nhạc chính được giới thiệu lần đầu.
- The exposition introduces the main and secondary themes. (Phần exposition giới thiệu chủ đề chính và chủ đề phụ.)
"Exposition of a text": Việc bình luận, giải thích chi tiết một văn bản.
- His essay is an exposition of the poem's hidden meanings. (Bài tiểu luận của anh ấy là một bài bình luận về những ý nghĩa ẩn giấu của bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Expository (adj): thuộc về giải thích, trình bày.
- She writes expository essays. (Cô ấy viết các bài luận giải thích.)
Expose (động từ): phơi bày, phô ra, vạch trần.
- The journalist wanted to expose the truth. (Nhà báo muốn vạch trần sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Explanation: sự giải thích.
- Exhibition: cuộc triển lãm, cuộc trưng bày.
- Elucidation: sự làm sáng tỏ, giải thích rõ.
- Revelation: sự tiết lộ, sự phơi bày.
Thành ngữ liên quan
- A fair/exposition of ideas: Một sự trình bày công bằng/rõ ràng về các ý tưởng.
- The debate was a fair exposition of different political ideologies. (Cuộc tranh luận là một sự trình bày công bằng về các hệ tư tưởng chính trị khác nhau.)
danh từ
- sự phơi
- sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
- sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
- sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
- bài bình luận
- sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường