exhibition

/,eksi'biʃn/
Học thuật
Thân thiện
exhibition

The museum's new exhibition features paintings from the 19th century.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày: Một sự kiện công khai nơi các vật phẩm (như tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm công nghiệp) được trưng bày để mọi người xem.
    • Sự phô bày, sự trưng bày: Hành động cho thấy một cái đó một cách công khai.
    • Sự bày tỏ, sự biểu lộ: Hành động thể hiện một phẩm chất, cảm xúc hoặc kỹ năng một cách rõ ràng.
    • Sự thao diễn: (Thường dùng trong thể thao) Một màn trình diễn kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited an exhibition of modern art at the museum. (Chúng tôi đã thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại tại bảo tàng.)
    • His sudden exhibition of anger surprised everyone. (Sự bày tỏ cơn giận đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The goalkeeper made a remarkable exhibition of skill. (Thủ môn đã một màn thao diễn kỹ năng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an exhibition of oneself": (Thành ngữ) hành xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch trước mặt công chúng, khiến bản thân trở nên đáng xấu hổ.
    • He got drunk and made an exhibition of himself at the party. (Anh ta say rượu dở trò dơ dáng tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibit (động từ): trưng bày, triển lãm.
    • The gallery will exhibit new paintings next month. (Phòng trưng bày sẽ triển lãm các bức tranh mới vào tháng tới.)
  • Exhibit (danh từ): vật trưng bày, hiện vật.
    • The dinosaur skeleton is the main exhibit. (Bộ xương khủng long hiện vật chính.)
  • Exhibitionist (danh từ): người thích phô trương.
  • Exhibitionism (danh từ): hành vi thích phô trương.
Từ đồng nghĩa
  • Display: sự trưng bày, phô bày.
  • Show: buổi trình diễn, cuộc triển lãm.
  • Demonstration: sự biểu diễn, chứng minh (đặc biệt cho kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
  • "To make an exhibition of oneself": (Như đã nêutrên) thành ngữ chính liên quan trực tiếp đến từ này.
exhibition

The museum's new exhibition features paintings from the 19th century.

danh từ
  1. cuộc triển lãm cuộc trưng bày
  2. sự phô bày, sự trưng bày
  3. sự bày tỏ, sự biểu lộ
  4. sự thao diễn
  5. học bổng

Idioms

  • to make an exhibition of oneself
    dở trò dơ dáng dại hình

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "exhibition"