exhibition
/,eksi'biʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày: Một sự kiện công khai nơi các vật phẩm (như tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm công nghiệp) được trưng bày để mọi người xem.
- Sự phô bày, sự trưng bày: Hành động cho thấy một cái gì đó một cách công khai.
- Sự bày tỏ, sự biểu lộ: Hành động thể hiện một phẩm chất, cảm xúc hoặc kỹ năng một cách rõ ràng.
- Sự thao diễn: (Thường dùng trong thể thao) Một màn trình diễn kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited an exhibition of modern art at the museum. (Chúng tôi đã thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại tại bảo tàng.)
- His sudden exhibition of anger surprised everyone. (Sự bày tỏ cơn giận đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- The goalkeeper made a remarkable exhibition of skill. (Thủ môn đã có một màn thao diễn kỹ năng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an exhibition of oneself": (Thành ngữ) hành xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch trước mặt công chúng, khiến bản thân trở nên đáng xấu hổ.
- He got drunk and made an exhibition of himself at the party. (Anh ta say rượu và dở trò dơ dáng tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhibit (động từ): trưng bày, triển lãm.
- The gallery will exhibit new paintings next month. (Phòng trưng bày sẽ triển lãm các bức tranh mới vào tháng tới.)
- Exhibit (danh từ): vật trưng bày, hiện vật.
- The dinosaur skeleton is the main exhibit. (Bộ xương khủng long là hiện vật chính.)
- Exhibitionist (danh từ): người thích phô trương.
- Exhibitionism (danh từ): hành vi thích phô trương.
Từ đồng nghĩa
- Display: sự trưng bày, phô bày.
- Show: buổi trình diễn, cuộc triển lãm.
- Demonstration: sự biểu diễn, chứng minh (đặc biệt cho kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
- "To make an exhibition of oneself": (Như đã nêu ở trên) là thành ngữ chính liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- cuộc triển lãm cuộc trưng bày
- sự phô bày, sự trưng bày
- sự bày tỏ, sự biểu lộ
- sự thao diễn
- học bổng
Idioms
- to make an exhibition of oneselfdở trò dơ dáng dại hình