exposition
/,ekspə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bày ra, sự trưng bày: Hành động đặt các đồ vật ra để người khác có thể nhìn thấy, thường là để mua bán hoặc thưởng thức.
- Cuộc triển lãm: Một sự kiện có tổ chức nơi các vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm được trưng bày cho công chúng xem.
- Sự trình bày, sự thuyết trình: Hành động giải thích, mô tả hoặc nêu rõ một ý tưởng, sự kiện hoặc lý luận một cách có hệ thống.
- Sự phơi: Hành động để một vật tiếp xúc với không khí, ánh sáng hoặc các yếu tố tự nhiên.
- Hướng: Phương hướng mà một công trình kiến trúc (như tòa nhà, căn phòng) quay về.
- Sự vứt bỏ (con): Hành động bỏ rơi một đứa trẻ (nghĩa cổ, ít dùng).
- Sự dấn thân: Hành động tự đặt mình vào một tình huống, đặc biệt là nguy hiểm (nghĩa hiếm).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sự trưng bày":
- L'exposition des produits dans la vitrine est très attractive. (Việc trưng bày sản phẩm trong tủ kính rất hấp dẫn.)
- Với nghĩa "cuộc triển lãm":
- Nous avons visité une exposition de peintures modernes. (Chúng tôi đã thăm một cuộc triển lãm tranh hiện đại.)
- Với nghĩa "sự trình bày":
- Son exposition de la théorie était claire et concise. (Bài thuyết trình của anh ấy về lý thuyết rất rõ ràng và súc tích.)
- Với nghĩa "sự phơi":
- L'exposition prolongée au soleil abîme la peau. (Việc phơi nắng lâu làm hại da.)
- Với nghĩa "hướng":
- Cet appartement a une exposition sud. (Căn hộ này có hướng nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học: Chỉ phần mở đầu của một tác phẩm kịch hoặc truyện, nơi giới thiệu bối cảnh, nhân vật và tình huống cơ bản.
- L'exposition de la pièce se passe à Paris au XIXe siècle. (Phần mở đầu của vở kịch diễn ra ở Paris vào thế kỷ 19.)
- Trong nhiếp ảnh: Chỉ lượng ánh sáng mà phim hoặc cảm biến máy ảnh tiếp nhận, quyết định độ sáng của bức ảnh.
- Pour cette photo, il faut une exposition plus longue. (Để có bức ảnh này, cần thời gian phơi sáng lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exposer (động từ): Trưng bày, trình bày, phơi bày.
- Il va exposer ses idées lors de la réunion. (Anh ấy sẽ trình bày ý tưởng của mình trong cuộc họp.)
- Expositif, -ive (tính từ): Thuộc về sự trình bày, có tính chất trình bày.
- Un texte expositif. (Một văn bản có tính chất trình bày.)
Từ đồng nghĩa
- Présentation (sự trình bày, giới thiệu).
- Démonstration (sự chứng minh, trình diễn - cho nghĩa trình bày).
- Salon (triển lãm, hội chợ - cho nghĩa triển lãm).
- Orientation (hướng - cho nghĩa hướng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Exposition universelle: Triển lãm thế giới, hội chợ thế giới.
- L'Exposition universelle de 1889 a donné la Tour Eiffel. (Triển lãm thế giới năm 1889 đã mang lại tháp Eiffel.)
- Être en exposition: Được trưng bày, đang ở vị trí dễ thấy.
- Le vase précieux est en exposition dans le musée. (Chiếc bình quý giá đang được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
- Faire exposition de (quelque chose): Phô trương, khoe khoang (cái gì đó).
- Il aime faire exposition de ses richesses. (Hắn ta thích phô trương của cải của mình.)
danh từ giống cái
- sự bày; sự trưng bày
- Exposition des marchandisessự bày hàng
- cuộc triển lãm
- Exposition industriellecuộc triển lãm công nghiệp
- sự trình bày, sự thuyết trình
- L'exposition d'un faitsự trình bày một sự việc
- (văn học) âm nhạc phần trình đề
- sự phơi
- Exposition d'un vêtement à l'airsự phơi quần áo
- (nhiếp ảnh) sự lộ sáng
- hướng
- Exposition d'un bâtimenthướng của một ngôi nhà
- sự vứt bỏ (con)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự dấn thân
- Exposition au dangersự dấn thân vào chỗ nguy hiểm