expostulation
/iks,pɔstju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
The teacher raised her hand in gentle expostulation as the students began talking.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản đối, sự can ngăn một cách thân ái: Hành động khuyên can hoặc phản đối ai đó một cách ôn hòa, thân tình về một hành động hoặc quyết định mà người nói cho là sai trái hoặc không khôn ngoan.
- Lời phản đối, lời can gián: Lời nói hoặc lập luận được đưa ra để phản đối hoặc khuyên ngăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His expostulation about the risks of the plan went unheeded. (Lời can ngăn của anh ấy về những rủi ro của kế hoạch đã không được lắng nghe.)
- She listened to her friend's gentle expostulation with patience. (Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe lời phản đối nhẹ nhàng của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In expostulation": Trong sự phản đối, với thái độ can ngăn.
- He raised his hands in expostulation. (Anh ấy giơ tay lên với thái độ phản đối.)
"To make an expostulation": Đưa ra lời phản đối/can ngăn.
- She felt it was her duty to make an expostulation. (Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải đưa ra lời can ngăn.)
Biến thể và từ gần giống
Expostulate (động từ): Phản đối, can ngăn một cách thân ái.
- He expostulated with his colleague about the unethical proposal. (Anh ấy đã can ngăn đồng nghiệp về đề xuất phi đạo đức.)
Expostulatory (tính từ): Mang tính chất phản đối, can ngăn.
- She gave him an expostulatory look. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn có ý can ngăn.)
Từ đồng nghĩa
- Remonstrance: Sự phản đối, sự can gián (trang trọng).
- Protest: Sự phản đối.
- Admonition: Sự khiển trách nhẹ nhàng, lời khuyên răn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "expostulate with someone about something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expostulation".)
The teacher raised her hand in gentle expostulation as the students began talking.
danh từ
- sự phê bình nhận xét, sự thân ái vạch chỗ sai trái