objection
/əb'dʤekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản đối, sự chống đối: Hành động bày tỏ ý kiến không đồng tình hoặc không chấp nhận một điều gì đó.
- Lý do phản đối: Điểm cụ thể hoặc nguyên nhân được đưa ra để phản đối.
- Sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu: Cảm giác không hài lòng hoặc khó chịu đối với một tình huống hay đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main objection to the new policy is its high cost. (Lý do phản đối chính đối với chính sách mới là chi phí cao của nó.)
- She voiced her objection during the meeting. (Cô ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình trong cuộc họp.)
- If you have no objection, we will proceed with the plan. (Nếu bạn không có sự phản đối nào, chúng tôi sẽ tiến hành kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: "Objection" thường được sử dụng trong tòa án để chỉ sự phản đối chính thức của luật sư đối với một câu hỏi, bằng chứng hoặc thủ tục, yêu cầu thẩm phán đưa ra phán quyết.
- The lawyer shouted "Objection!" when the prosecutor asked a leading question. (Luật sư hô lên "Tôi phản đối!" khi công tố viên đặt một câu hỏi dẫn dắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Object (động từ): Phản đối, không đồng ý.
- He objected to the proposed changes. (Anh ấy phản đối những thay đổi được đề xuất.)
- Objectionable (tính từ): Đáng phản đối, khó chịu, không thể chấp nhận được.
- The film was banned due to its objectionable content. (Bộ phim bị cấm do nội dung đáng phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Protest: Sự phản đối, sự kháng nghị (thường mang tính công khai hoặc chính thức hơn).
- Dissent: Sự bất đồng ý kiến, sự phản đối (đặc biệt đối với quan điểm chính thống).
- Opposition: Sự phản đối, sự chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "objection" là danh từ, không có phrasal verb. Cụm từ thường đi với động từ gốc "object".) - Object to: Phản đối điều gì đó. - Many residents object to the construction of the new highway. (Nhiều cư dân phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.)
Thành ngữ liên quan
- To raise/take an objection: Đưa ra sự phản đối.
- No one raised an objection to the final proposal. (Không ai đưa ra sự phản đối đối với đề xuất cuối cùng.)
- To have no objection: Không có ý kiến phản đối, đồng ý.
- I have no objection to you leaving early today. (Tôi không có ý kiến phản đối việc bạn về sớm hôm nay.)
danh từ
- sự phản đối, sự chống đối
- to take objectionphản đối
- to raise no objectionkhông phản đối
- sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu
- điều bị phản đối
- lý do phản đối