expressionless
/iks'preʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biểu lộ cảm xúc, vô cảm: Chỉ khuôn mặt, ánh mắt hoặc giọng nói không thể hiện bất kỳ cảm xúc, suy nghĩ hay phản ứng nào.
- Đờ đẫn, ngây ra: Miêu tả vẻ ngoài thiếu sự sống động, linh hoạt, thường do mệt mỏi, sốc hoặc cố tình che giấu cảm xúc.
- Thiếu diễn cảm: Dùng để mô tả cách nói chuyện, biểu diễn hoặc truyền đạt thiếu sự biểu cảm, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He listened to the bad news with an expressionless face. (Anh ấy lắng nghe tin xấu với một khuôn mặt vô cảm.)
- The actor delivered his lines in a flat, expressionless voice. (Diễn viên đó đọc lời thoại bằng một giọng nói đều đều, thiếu diễn cảm.)
- Her expressionless eyes stared right through me. (Đôi mắt đờ đẫn của cô ấy nhìn xuyên qua tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain expressionless": giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc.
- Despite the shocking accusation, she managed to remain expressionless. (Bất chấp lời buộc tội gây sốc, cô ấy vẫn giữ được vẻ mặt không chút cảm xúc.)
"an expressionless mask": (nghĩa bóng) một vẻ ngoài hoàn toàn vô cảm, như một chiếc mặt nạ.
- He hid his fury behind an expressionless mask. (Anh ta giấu cơn thịnh nộ sau một vẻ ngoài vô cảm như mặt nạ.)
Biến thể và từ gần giống
Expressionlessly (trạng từ): một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- He stared expressionlessly out the window. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách vô hồn.)
Poker-faced (tính từ): có vẻ mặt khó đọc, không lộ cảm xúc (thường trong bối cảnh chơi bài hoặc đùa).
- He remained poker-faced throughout the negotiation. (Anh ta giữ vẻ mặt khó đọc trong suốt cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Impassive: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Deadpan: (về giọng nói, khuôn mặt) hoàn toàn nghiêm túc, không biểu cảm, thường để gây hài hước.
- Blank: trống rỗng, không biểu cảm.
- Inscrutable: khó hiểu, khó đoán (vì không biểu lộ cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Expressive: biểu cảm, dễ biểu lộ cảm xúc.
- Animated: sinh động, hoạt bát.
- Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
Thành ngữ liên quan
A face like a mask: Một khuôn mặt như mặt nạ (rất vô cảm).
- The guard had a face like a mask, showing no reaction. (Người lính gác có khuôn mặt như mặt nạ, không thể hiện phản ứng gì.)
To keep a straight face: Giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười (có thể là cố tình).
- The joke was so funny it was hard to keep a straight face. (Câu chuyện cười hài hước đến mức thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc.)
tính từ
- không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...)
- không có ý nghĩa (tín hiệu)