expédition
Học thuậtThân thiện
Từ tiếng Pháp "expédition" là một danh từ giống cái (feminine noun), có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này cùng với ví dụ và các từ liên quan.
1. Định nghĩa cơ bản
- Expédition (n.f.): Có nghĩa là sự gửi đồ, quá trình gửi hàng hóa hoặc tài liệu.
2. Nghĩa và cách sử dụng
Sự gửi đồ:
- Ví dụ: Des expéditions égarées par la poste (Những đồ gửi đi do nhà bưu điện làm lạc).
- Ở đây, từ "expédition" chỉ quá trình gửi hàng hóa hoặc tài liệu nào đó.
Sự giải quyết:
- Ví dụ: L'expédition d'une affaire (Sự giải quyết một công việc).
- Trong ngữ cảnh này, "expédition" được sử dụng để chỉ việc hoàn thành hoặc xử lý một nhiệm vụ hay công việc.
Cuộc viễn chinh:
- Ví dụ: L'expédition d'Égypte (Cuộc viễn chinh Ai Cập).
- Ở đây, từ này chỉ một cuộc thám hiểm hoặc chiến dịch quân sự.
Bản sao (trong pháp lý):
- Ví dụ: L'expédition d'un acte de naissance (Bản sao giấy khai sinh).
- Trong luật học, "expédition" có thể chỉ bản sao của một tài liệu chính thức, chẳng hạn như giấy khai sinh.
3. Các biến thể và từ gần giống
Expédier (động từ): Có nghĩa là gửi đi, chuyển phát.
- Ví dụ: J'ai expédié le colis hier (Tôi đã gửi bưu kiện hôm qua).
Expéditeur (danh từ): Người gửi.
- Ví dụ: L'expéditeur du colis est inconnu (Người gửi bưu kiện là không rõ).
Réexpédition (danh từ): Sự gửi lại, chuyển tiếp.
- Ví dụ: La réexpédition des lettres est nécessaire (Việc chuyển tiếp thư là cần thiết).
4. Từ đồng nghĩa
- Envoi (n.m.): Cũng có nghĩa là gửi đi, nhưng có thể mang ngữ nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- Ví dụ: L'envoi de documents (Việc gửi tài liệu).
5. Một số thành ngữ và cách diễn đạt
- Expédition en cours: Đang trong quá trình gửi.
- Faire expédier quelque chose: Gửi cái gì đó đi.
6. Những lưu ý khi sử dụng
- Khi nói đến "expédition" trong ngữ cảnh gửi đồ, bạn thường sẽ thấy từ này đi kèm với các từ như "colis" (bưu kiện), "lettre" (thư) hay "marchandise" (hàng hóa).
- Trong ngữ cảnh pháp lý, cần phân biệt giữa "expédition" (bản sao) và "original" (bản gốc).
danh từ giống cái
- sự gửi đồ; đồ gửi đi
- Des expéditions égarées par la postenhững đồ gửi đi do nhà bưu điện làm lạc
- sự giải quyết
- Expédition d'une affairesự giải quyết một công việc
- cuộc viễn chinh
- L'expédition d'Egyptecuộc viễn chinh Ai Cập
- cuộc thám hiểm
- (luật học, pháp lý) bản sao
- L'expédition d'un acte de naissancebản sao giấy khai sinh