exsangue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhợt nhạt, mất máu: Chỉ trạng thái thiếu máu, không có màu sắc hồng hào, thường do ốm yếu hoặc mất máu.
- (Nghĩa bóng) Vô vị, nhạt nhẽo: Dùng để miêu tả thứ gì đó thiếu sức sống, không có sự hấp dẫn, sinh khí hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nhợt nhạt):
- Son visage était exsangue après l'opération. (Khuôn mặt cô ấy nhợt nhạt sau ca phẫu thuật.)
- Il avait les mains exsangues de froid. (Anh ta có đôi bàn tay nhợt nhạt vì lạnh.)
Nghĩa bóng (vô vị):
- Un débat politique exsangue. (Một cuộc tranh luận chính trị vô vị.)
- Une musique exsangue qui ne suscite aucune émotion. (Một bản nhạc nhạt nhẽo không gợi lên chút cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un style exsangue": Một phong cách viết/trình bày khô khan, thiếu sức sống.
- La critique a qualifié son dernier roman de style exsangue. (Giới phê bình đã nhận xét tiểu thuyết mới nhất của ông ta có phong cách khô khan.)
"Une économie exsangue": Một nền kinh tế kiệt quệ, cạn kiệt sức lực.
- La guerre a laissé une économie exsangue. (Chiến tranh đã để lại một nền kinh tế kiệt quệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exsanguination (danh từ): Sự mất máu, sự chảy máu nhiều (thuật ngữ y học).
- Exsanguiné, e (tính từ): Dạng biến thể đồng nghĩa của "exsangue".
Từ đồng nghĩa
- Pâle: Nhợt nhạt, xanh xao.
- Blême: Tái mét, xanh xao (thường do sợ hãi, ốm đau).
- Incolore: Không màu, nhạt nhẽo (nghĩa bóng).
- Fade: Nhạt nhẽo, vô vị.
- Terne: Xỉn màu, thiếu sinh khí.
Thành ngữ liên quan
- Être exsangue (Thành ngữ): Ở trong tình trạng kiệt sức, cạn kiệt hoàn toàn (về thể chất hoặc tinh thần).
- Après ce marathon, je suis complètement exsangue. (Sau cuộc chạy marathon đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
tính từ
- nhợt nhạt, mất máu
- Lèvres exsanguesmôi nhợt nhạt
- (nghĩa bóng) vô vị
- Roman exsanguetiểu thuyết vô vị