exsangue

Học thuật
Thân thiện
exsangue

Le patient a les lèvres exsangues après l'opération.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhợt nhạt, mất máu: Chỉ trạng thái thiếu máu, không màu sắc hồng hào, thường do ốm yếu hoặc mất máu.
    • (Nghĩa bóng) Vô vị, nhạt nhẽo: Dùng để miêu tả thứ đó thiếu sức sống, không sự hấp dẫn, sinh khí hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhợt nhạt):

    • Son visage était exsangue après l'opération. (Khuôn mặt ấy nhợt nhạt sau ca phẫu thuật.)
    • Il avait les mains exsangues de froid. (Anh ta đôi bàn tay nhợt nhạt lạnh.)
  • Nghĩa bóng (vô vị):

    • Un débat politique exsangue. (Một cuộc tranh luận chính trị vô vị.)
    • Une musique exsangue qui ne suscite aucune émotion. (Một bản nhạc nhạt nhẽo không gợi lên chút cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style exsangue": Một phong cách viết/trình bày khô khan, thiếu sức sống.

    • La critique a qualifié son dernier roman de style exsangue. (Giới phê bình đã nhận xét tiểu thuyết mới nhất của ông ta phong cách khô khan.)
  • "Une économie exsangue": Một nền kinh tế kiệt quệ, cạn kiệt sức lực.

    • La guerre a laissé une économie exsangue. (Chiến tranh đã để lại một nền kinh tế kiệt quệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsanguination (danh từ): Sự mất máu, sự chảy máu nhiều (thuật ngữ y học).
  • Exsanguiné, e (tính từ): Dạng biến thể đồng nghĩa của "exsangue".
Từ đồng nghĩa
  • Pâle: Nhợt nhạt, xanh xao.
  • Blême: Tái mét, xanh xao (thường do sợ hãi, ốm đau).
  • Incolore: Không màu, nhạt nhẽo (nghĩa bóng).
  • Fade: Nhạt nhẽo, vô vị.
  • Terne: Xỉn màu, thiếu sinh khí.
Thành ngữ liên quan
  • Être exsangue (Thành ngữ): Ở trong tình trạng kiệt sức, cạn kiệt hoàn toàn (về thể chất hoặc tinh thần).
    • Après ce marathon, je suis complètement exsangue. (Sau cuộc chạy marathon đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
exsangue

Le patient a les lèvres exsangues après l'opération.

tính từ
  1. nhợt nhạt, mất máu
    • Lèvres exsangues
      môi nhợt nhạt
  2. (nghĩa bóng) vô vị
    • Roman exsangue
      tiểu thuyết vô vị

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exsangue"