sanguin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) máu: Chỉ những thứ liên quan đến máu trong cơ thể.
- Có màu đỏ như máu: Chỉ màu sắc đỏ tươi, đỏ thẫm giống màu máu.
- Có khí chất đa huyết: Dùng để mô tả tính khí nóng nảy, sôi nổi, nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vaisseaux sanguins transportent le sang. (Các mạch máu vận chuyển máu.)
- C'est une orange sanguine. (Đó là một quả cam đỏ lòng.)
- Il a un tempérament sanguin. (Anh ấy có một tính khí nóng nảy/sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humeur sanguine": Tâm trạng sôi nổi, nhiệt huyết.
- Son humeur sanguine est contagieuse. (Tâm trạng sôi nổi của anh ấy rất dễ lây.)
- "Teint sanguin": Nước da hồng hào, đỏ.
- Le froid lui a donné un teint sanguin. (Cái lạnh khiến anh ta có một làn da đỏ ửng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sang (danh từ giống đực): Máu.
- Une analyse de sang. (Một xét nghiệm máu.)
- Ensanglanter (động từ): Làm vấy máu, nhuốm máu.
- Le conflit a ensanglanté la région. (Cuộc xung đột đã nhuốm máu vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Hémorragique (adj): (thuộc về) xuất huyết, chảy máu (nghĩa liên quan đến máu).
- Rouge (adj): Đỏ (nghĩa chỉ màu sắc).
- Colérique (adj): Nóng tính, dễ nổi giận (nghĩa chỉ tính khí).
- Fougueux (adj): Sôi nổi, hăng hái (nghĩa chỉ tính khí).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le sang chaud: Nóng tính, nóng nảy.
- Il a le sang chaud et réagit vite. (Anh ta nóng tính và phản ứng rất nhanh.)
- Se faire du mauvais sang: Lo lắng, buồn phiền.
- Ne te fais pas de mauvais sang pour ça. (Đừng có lo lắng về chuyện đó.)
tính từ
- xem sang
- Vaisseaux sanguinsmạch máu
- Groupe sanguinnhóm máu
- (có) màu máu, đỏ
- Oranges sanguinescam đỏ lòng
- Visage sanguinmặt đỏ
- tempérament sanguinkhí chất đa huyết
danh từ giống đực
- người có khí chất đa huyết, người nóng nảy