exsanguinous

Học thuật
Thân thiện
exsanguinous

The patient's exsanguinous skin appeared pale and waxy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu máu, không máu: Mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể không máu hoặc đã mất hết máu, dẫn đến tình trạng nhợt nhạt, không còn sự sống. Nghĩa này thường được dùng trong văn học, y học hoặc các mô tả mang tính hình tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exsanguinous body lay pale on the ground. (Thi thể thiếu máu nằm nhợt nhạt trên mặt đất.)
    • After the surgery, the limb appeared exsanguinous and cold. (Sau ca phẫu thuật, chi trở nên thiếu máu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong văn học hoặc báo chí: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự mất máu hoàn toàn, tượng trưng cho cái chết hoặc sự suy kiệt.
    • The exsanguinous landscape under the moonlight seemed devoid of life. (Cảnh quan thiếu sức sống dưới ánh trăng dường như không còn sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsanguinate (động từ): Làm mất máu, chảy máu đến chết.

    • The procedure aims to exsanguinate the organ before transplantation. (Thủ thuật nhằm làm mất máu cơ quan trước khi cấy ghép.)
  • Bloodless (tính từ): Không máu, nhợt nhạt; cũng có nghĩa bóng không xung đột, hòa bình.

    • A bloodless coup. (Một cuộc đảo chính không đổ máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anemic: Thiếu máu (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng bệnh ).
  • Pale: Nhợt nhạt, xanh xao.
  • Bloodless: Không máu, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
  • Sanguine: Đầy máu, hồng hào; lạc quan.
  • Flushed: Ửng đỏ, hồng hào.
exsanguinous

The patient's exsanguinous skin appeared pale and waxy.

Adjective
  1. thiếu máu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự