extensif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mở rộng, rộng: "extensif" mô tả cái gì đó phạm vi rộng lớn, được mở rộng hoặc có nghĩa rộng.
    • Kéo căng: Trong ngữ cảnh vật lý, "extensif" có thể chỉ tính chất bị kéo căng ra.
    • Quảng canh: Trong nông nghiệp, "extensif" chỉ phương thức canh tác trên diện tích rộng nhưng đầu thấp, trái ngược với thâm canh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une recherche extensive est nécessaire. (Một cuộc nghiên cứu mở rộngcần thiết.)
    • Ce terme a un sens extensif. (Thuật ngữ này có một nghĩa rộng.)
    • L'agriculture extensive occupe de grands espaces. (Nông nghiệp quảng canh chiếm những không gian rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học: Thuộc về phạm trù "étendue" (sự mở rộng, quảng tính), chỉ thuộc tính không gian của sự vật.

    • Une propriété extensive de la matière. (Một thuộc tính mở rộng của vật chất.)
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để chỉ nghĩa rộng của một từ.

    • Définition extensive d'un concept. (Định nghĩa mở rộng của một khái niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension (danh từ giống cái): Sự mở rộng, phần mở rộng.

    • L'extension du vocabulaire. (Sự mở rộng từ vựng.)
  • Extensivement (trạng từ): Một cách rộng rãi, trên quy mô lớn.

    • Ce procédé est utilisé extensivement. (Quy trình này được sử dụng một cách rộng rãi.)
  • Extensibilité (danh từ giống cái): Khả năng có thể kéo dãn, giãn ra.

    • L'extensibilité d'un muscle. (Khả năng co giãn của một .)
Từ đồng nghĩa
  • Large: Rộng, rộng rãi.
  • Vaste: Rộng lớn, mênh mông.
  • Étendu: Được mở rộng, trải rộng.
Từ trái nghĩa
  • Intensif: Thâm canh, chuyên sâu, tập trung (đặc biệt trong nông nghiệp).
  • Restreint: Hạn chế, thu hẹp.
  • Limité: giới hạn.
tính từ
  1. kéo căng
    • Force extensive
      lực kéo căng
  2. mở rộng, rộng
    • Mot au sens extensif
      từ với nghĩa rộng
  3. (triết học) xem étendue 4
  4. culture extensive+ (nông nghiệp) quảng canh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extensif"

Từ có nhắc đến "extensif"