intensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gia tăng, mạnh: Chỉ mức độ cao, sự tập trung dày đặc hoặc cường độ lớn của một hoạt động, lực lượng hoặc hiện tượng.
- (Triết học) Đại lượng gia tăng: Thuộc về đại lượng có thể thay đổi về mức độ (cường độ) mà không thay đổi về bản chất hay số lượng rời rạc.
- (Ngôn ngữ học) Nhấn mạnh: Có chức năng làm tăng cường hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của một từ hoặc một phần của câu.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh: Một từ (như "même", "tout") được dùng để làm tăng cường ý nghĩa của một từ khác.
- (Triết học) Đại lượng gia tăng: Một đại lượng được đo lường bằng cường độ, mức độ (ví dụ: nhiệt độ, áp suất), trái ngược với đại lượng mở rộng (extensif).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un entraînement intensif est nécessaire avant la compétition. (Một khóa huấn luyện gia tăng là cần thiết trước cuộc thi.)
- L'agriculture intensive utilise beaucoup d'engrais. (Nông nghiệp thâm canh sử dụng nhiều phân bón.)
- "Même" est une particule intensive. ("Même" là một tiểu từ nhấn mạnh.)
Danh từ:
- "Tout" peut fonctionner comme un intensif dans cette phrase. ("Tout" có thể đóng vai trò như một từ nhấn mạnh trong câu này.)
- La température est un intensif en physique. (Nhiệt độ là một đại lượng gia tăng trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture intensive" (nông nghiệp): Phương thức canh tác thâm canh, tập trung đầu tư nhiều vốn, lao động, kỹ thuật trên một diện tích để đạt năng suất cao.
- "Soin intensif" (y học): Chỉ sự chăm sóc đặc biệt, liên tục và tập trung cao độ, thường trong phòng chăm sóc tích cực (réanimation).
- Le patient est en soins intensifs. (Bệnh nhân đang được chăm sóc gia tăng / chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Intensivement (phó từ): Một cách gia tăng, mạnh mẽ, tập trung.
- Il travaille intensivement. (Anh ấy làm việc một cách gia tăng / rất tập trung.)
- Intensité (danh từ giống cái): Cường độ, mức độ mạnh.
- L'intensité du son. (Cường độ của âm thanh.)
- Intensifier (động từ): Làm gia tăng, tăng cường.
- Il faut intensifier nos efforts. (Cần phải gia tăng nỗ lực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Renforcé (được tăng cường), soutenu (được duy trì cao), profond (sâu sắc).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Renforçateur (từ tăng cường).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Extensif (mở rộng, quảng canh), léger (nhẹ), modéré (vừa phải).
- Culture extensive (canh tác quảng canh).
tính từ
- gia tăng, mạnh
- Propagande intensivetuyên truyền gia tăng
- Quantité intensive(triết học) đại lượng gia tăng
- (ngôn ngữ học) nhấn mạnh
- Particule intensivetiểu từ nhấn mạnh
- culture intensive(nông nghiệp) thâm canh
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh
- (triết học) đại lượng gia tăng