intensif

Học thuật
Thân thiện
intensif

Un cours intensif de français commence aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gia tăng, mạnh: Chỉ mức độ cao, sự tập trung dày đặc hoặc cường độ lớn của một hoạt động, lực lượng hoặc hiện tượng.
    • (Triết học) Đại lượng gia tăng: Thuộc về đại lượng có thể thay đổi về mức độ (cường độ) không thay đổi về bản chất hay số lượng rời rạc.
    • (Ngôn ngữ học) Nhấn mạnh: chức năng làm tăng cường hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của một từ hoặc một phần của câu.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh: Một từ (như "même", "tout") được dùng để làm tăng cường ý nghĩa của một từ khác.
    • (Triết học) Đại lượng gia tăng: Một đại lượng được đo lường bằng cường độ, mức độ (ví dụ: nhiệt độ, áp suất), trái ngược với đại lượng mở rộng (extensif).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un entraînement intensif est nécessaire avant la compétition. (Một khóa huấn luyện gia tăngcần thiết trước cuộc thi.)
    • L'agriculture intensive utilise beaucoup d'engrais. (Nông nghiệp thâm canh sử dụng nhiều phân bón.)
    • "Même" est une particule intensive. ("Même" là một tiểu từ nhấn mạnh.)
  • Danh từ:

    • "Tout" peut fonctionner comme un intensif dans cette phrase. ("Tout" có thể đóng vai trò như một từ nhấn mạnh trong câu này.)
    • La température est un intensif en physique. (Nhiệt độmột đại lượng gia tăng trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture intensive" (nông nghiệp): Phương thức canh tác thâm canh, tập trung đầu nhiều vốn, lao động, kỹ thuật trên một diện tích để đạt năng suất cao.
  • "Soin intensif" (y học): Chỉ sự chăm sóc đặc biệt, liên tục tập trung cao độ, thường trong phòng chăm sóc tích cực (réanimation).
    • Le patient est en soins intensifs. (Bệnh nhân đang được chăm sóc gia tăng / chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Intensivement (phó từ): Một cách gia tăng, mạnh mẽ, tập trung.
    • Il travaille intensivement. (Anh ấy làm việc một cách gia tăng / rất tập trung.)
  • Intensité (danh từ giống cái): Cường độ, mức độ mạnh.
    • L'intensité du son. (Cường độ của âm thanh.)
  • Intensifier (động từ): Làm gia tăng, tăng cường.
    • Il faut intensifier nos efforts. (Cần phải gia tăng nỗ lực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Renforcé (được tăng cường), soutenu (được duy trì cao), profond (sâu sắc).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Renforçateur (từ tăng cường).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Extensif (mở rộng, quảng canh), léger (nhẹ), modéré (vừa phải).
    • Culture extensive (canh tác quảng canh).
intensif

Un cours intensif de français commence aujourd'hui.

tính từ
  1. gia tăng, mạnh
    • Propagande intensive
      tuyên truyền gia tăng
    • Quantité intensive
      (triết học) đại lượng gia tăng
  2. (ngôn ngữ học) nhấn mạnh
    • Particule intensive
      tiểu từ nhấn mạnh
    • culture intensive
      (nông nghiệp) thâm canh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiểu từ nhấn mạnh, từ nhấn mạnh
  2. (triết học) đại lượng gia tăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "intensif"

Từ có nhắc đến "intensif"