extenuation
/eks,tenju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm nhẹ (tội): Hành động hoặc quá trình làm cho một lỗi lầm, tội lỗi hoặc hành vi sai trái có vẻ ít nghiêm trọng hơn, thường bằng cách đưa ra các lý do hoặc hoàn cảnh giải thích.
- Điều giảm nhẹ (tội): Một yếu tố, lý do hoặc tình tiết cụ thể được dùng để biện minh hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của một hành động sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer pleaded for extenuation, citing his client's difficult upbringing. (Luật sư biện hộ cho việc giảm nhẹ tội, viện dẫn hoàn cảnh lớn lên khó khăn của thân chủ.)
- In his defense, he offered no extenuation for his actions. (Trong lời biện hộ, anh ta không đưa ra bất kỳ lý do giảm nhẹ nào cho hành động của mình.)
- The judge considered the defendant's remorse as a factor in extenuation. (Thẩm phán xem xét sự hối hận của bị cáo như một yếu tố giảm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in extenuation of": nhằm mục đích giảm nhẹ (tội lỗi, lỗi lầm).
- He spoke in extenuation of his late arrival, blaming the traffic. (Anh ta nói để giảm nhẹ việc đến muộn, đổ lỗi cho giao thông.)
- "plead/mitigating circumstances in extenuation": viện dẫn các tình tiết giảm nhẹ.
- The court heard evidence in extenuation before passing sentence. (Tòa án nghe bằng chứng về các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)
Biến thể và từ gần giống
- Extenuate (động từ): làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của (tội lỗi, lỗi lầm).
- Nothing can extenuate such a cruel act. (Không gì có thể giảm nhẹ cho một hành động tàn nhẫn như vậy.)
- Extenuating (tính từ): có tác dụng giảm nhẹ.
- extenuating circumstances (những tình tiết giảm nhẹ)
Từ đồng nghĩa
- Mitigation: sự làm dịu, sự giảm nhẹ.
- Palliation: sự làm giảm bớt, sự bào chữa nhẹ đi.
- Justification: sự biện minh, sự bào chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự giảm nhẹ (tội); sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm yếu, sự làm suy nhược