palliation

/,pæli'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
palliation

The doctor's kind words offered some palliation for the patient's distress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (cơn đau, triệu chứng): Hành động làm cho một tình trạng khó chịu (như đau đớn hoặc bệnh tật) bớt nghiêm trọng hơn không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
    • Sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi, lỗi lầm): Hành động làm cho một hành vi sai trái hoặc tội lỗi có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medicine offers only palliation of the symptoms, not a cure. (Thuốc chỉ mang lại sự làm dịu các triệu chứng, không phải cách chữa trị.)
    • His apology was seen as a palliation for his rude behavior. (Lời xin lỗi của anh ta được xem như một sự giảm nhẹ cho hành vi thô lỗ của mình.)
    • Palliation is an important part of care for patients with chronic illnesses. (Việc làm giảm nhẹ một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palliation of suffering": Sự làm giảm bớt đau khổ.
    • The doctor's primary goal was the palliation of suffering. (Mục tiêu chính của bác sĩ làm giảm bớt sự đau khổ.)
  • Trong bối cảnh y tế, "palliative care" (chăm sóc giảm nhẹ) một lĩnh vực chuyên biệt, nhưng từ "palliation" tự thân chỉ hành động làm giảm nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Palliative (tính từ): tác dụng làm giảm nhẹ, làm dịu.
    • The treatment has a palliative effect. (Phương pháp điều trị tác dụng làm giảm nhẹ.)
  • Palliative (danh từ): biện pháp, phương thuốc làm giảm nhẹ.
    • This drug is a useful palliative. (Loại thuốc này một phương thuốc làm giảm nhẹ hữu ích.)
  • Palliate (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu; bào chữa, giảm tội.
    • Nothing could palliate his guilt. (Không có thể giảm nhẹ tội lỗi của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleviation (sự làm giảm nhẹ, sự làm dịu bớt).
  • Mitigation (sự giảm nhẹ, sự làm cho bớt nghiêm trọng).
  • Relief (sự làm cho đỡ, sự cứu trợ).
  • Extenuation (sự giảm nhẹ tội, lý do giảm nhẹ - thường dùng cho tội lỗi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "palliation".
palliation

The doctor's kind words offered some palliation for the patient's distress.

danh từ
  1. sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau)
  2. sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi)

Từ đồng nghĩa