mitigation
/,miti'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm giảm nhẹ, sự làm dịu bớt: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là tiêu cực như sự nghiêm trọng, tác hại, hậu quả) trở nên ít khắc nghiệt, ít dữ dội hoặc ít đau đớn hơn.
- Sự giảm thiểu: Hành động ngăn chặn hoặc hạn chế quy mô, mức độ của một điều gì đó có hại hoặc không mong muốn.
- Tình tiết giảm nhẹ (trong pháp lý): Những yếu tố hoặc bằng chứng được đưa ra để chứng minh rằng một hành vi phạm tội hoặc lỗi lầm là ít nghiêm trọng hơn so với vẻ bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Flood barriers are built for flood mitigation. (Các đê chắn lũ được xây dựng để giảm thiểu lũ lụt.)
- The lawyer presented evidence in mitigation of his client's sentence. (Luật sư đưa ra bằng chứng để giảm nhẹ hình phạt cho thân chủ của mình.)
- The doctor prescribed medicine for the mitigation of pain. (Bác sĩ kê đơn thuốc để làm dịu cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In mitigation of something": Để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
- He pleaded guilty, but his lawyer spoke in mitigation of his actions. (Anh ta nhận tội, nhưng luật sư của anh ta đã nói để giảm nhẹ cho hành động của anh ta.)
"Climate change mitigation": Các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu (như giảm phát thải khí nhà kính).
- Investing in renewable energy is a key strategy for climate change mitigation. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một chiến lược then chốt để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
"Risk mitigation": Giảm thiểu rủi ro, các hành động được thực hiện để giảm khả năng xảy ra hoặc tác động của một rủi ro.
- The company developed a plan for risk mitigation. (Công ty đã phát triển một kế hoạch giảm thiểu rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Mitigate (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.
- The new policy aims to mitigate the effects of poverty. (Chính sách mới nhằm giảm nhẹ tác động của nghèo đói.)
Mitigating (tính từ): có tác dụng giảm nhẹ.
- The court considered the mitigating circumstances. (Tòa án đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviation: sự làm giảm nhẹ (thường dùng cho đau đớn, khó khăn).
- Reduction: sự giảm bớt, sự cắt giảm.
- Lessening: sự làm cho ít đi, sự suy giảm.
- Moderation: sự điều tiết, sự làm cho ôn hòa, vừa phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mitigation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "mitigate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mitigation").
danh từ
- sự làm nhẹ, sự làm dịu