exterminable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị phá hủy hoàn toàn, có thể bị diệt sạch: Mô tả một thứ gì đó (thường là một nhóm, loài, hoặc hiện tượng không mong muốn) có khả năng bị tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pest population in the field is considered exterminable with the right pesticide. (Quần thể sâu hại trên cánh đồng được coi là có thể bị diệt sạch với loại thuốc trừ sâu phù hợp.)
- Some invasive species are not easily exterminable once they have established themselves. (Một số loài xâm lấn không dễ dàng bị tiêu diệt hoàn toàn một khi chúng đã định cư.)
- The goal is to make the disease exterminable through a global vaccination campaign. (Mục tiêu là làm cho căn bệnh có thể bị xóa sổ thông qua một chiến dịch tiêm chủng toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deemed exterminable": được đánh giá là có thể tiêu diệt hoàn toàn.
- The threat was deemed exterminable, so a full-scale operation was launched. (Mối đe dọa được đánh giá là có thể tiêu diệt hoàn toàn, vì vậy một chiến dịch quy mô lớn đã được triển khai.)
"technologically exterminable": có thể bị tiêu diệt bằng công nghệ.
- With modern methods, many agricultural pests have become technologically exterminable. (Với các phương pháp hiện đại, nhiều loài gây hại nông nghiệp đã trở nên có thể bị tiêu diệt bằng công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Exterminate (động từ): tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
- They aim to exterminate the colony of termites. (Họ nhằm mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn đàn mối.)
Extermination (danh từ): sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.
- The extermination of the invasive species is a top priority. (Việc tiêu diệt hoàn toàn loài xâm lấn là ưu tiên hàng đầu.)
Inexterminable (tính từ): không thể tiêu diệt hoàn toàn.
- Some weeds seem inexterminable. (Một số loài cỏ dại dường như không thể tiêu diệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Eradicable: có thể xóa bỏ, có thể trừ tiệt.
- Extinguishable: có thể dập tắt, có thể tiêu diệt (thường dùng cho lửa hoặc các mối đe dọa).
- Wipe-out-able: có thể quét sạch (cách nói thông tục hơn).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "exterminate" hơn.) - To be on the exterminable list: nằm trong danh sách có thể/ cần bị tiêu diệt hoàn toàn. - That particular virus is on the exterminable list for global health organizations. (Loại virus cụ thể đó nằm trong danh sách cần bị tiêu diệt hoàn toàn của các tổ chức y tế toàn cầu.)
Adjective
- có thể bị phá hủy hoàn toàn, có thể bị diệt sạch