inexterminable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bị tiêu diệt, không thể bị diệt trừ hoàn toàn: Mô tả một thứ gì đó rất khó hoặc không thể bị xóa sổ, tiêu diệt, hoặc loại bỏ tận gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The legend speaks of an inexterminable evil that returns every century. (Truyền thuyết kể về một cái ác không thể bị tiêu diệt cứ mỗi thế kỷ lại trở về.)
- Some invasive species are nearly inexterminable once they establish themselves in a new ecosystem. (Một số loài xâm lấn gần như không thể bị tiêu diệt một khi chúng đã định cư trong một hệ sinh thái mới.)
- His optimism in the face of hardship seemed inexterminable. (Sự lạc quan của anh ấy trước nghịch cảnh dường như không thể bị dập tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inexterminable spirit": tinh thần bất diệt, không thể khuất phục.
- The people's will for freedom proved to be an inexterminable spirit. (Ý chí tự do của người dân đã chứng tỏ là một tinh thần bất diệt.)
- "inexterminable problem": vấn đề nan giải, khó có giải pháp triệt để.
- Corruption in that region has become an inexterminable problem. (Tham nhũng ở khu vực đó đã trở thành một vấn đề nan giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Inextirpable (adj): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) không thể nhổ bật rễ, không thể trừ tận gốc.
- Indestructible (adj): không thể phá hủy (nghĩa rộng hơn, thường chỉ vật chất).
- Immortal (adj): bất tử, bất diệt (thường dùng cho danh tiếng, linh hồn, sinh vật trong thần thoại).
Từ đồng nghĩa
- Indelible: không thể xóa được (thường chỉ dấu vết, ấn tượng).
- Inextinguishable: không thể dập tắt (thường chỉ ngọn lửa, cảm xúc).
- Uneradicable: không thể trừ khử, không thể tiệt trừ.
Từ trái nghĩa
- Exterminable: có thể tiêu diệt.
- Eradicable: có thể trừ khử, có thể loại bỏ.
- Destructible: có thể phá hủy.
Adjective
- không thể bị tiêu diệt, diệt trừ, hủy diệt