exterminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn: Hành động làm cho một nhóm người, một loài vật hoặc một thứ gì đó biến mất hoàn toàn, thường bằng cách giết chết hoặc phá hủy một cách có hệ thống và tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc trừ sâu dùng để tiêu diệt côn trùng gây hại.)
- (Nhà độc tài đã cố gắng tiêu diệt những người đối lập chính trị.)
- (Căn bệnh này có thể hủy diệt toàn bộ quần thể hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exterminer jusqu'au dernier": Tiêu diệt cho đến người/cá thể cuối cùng, không chừa một ai.
- Les envahisseurs ont juré d'exterminer les rebelles jusqu'au dernier. (Những kẻ xâm lược đã thề sẽ tiêu diệt những người nổi dậy cho đến người cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Extermination (danh từ): Sự tiêu diệt, sự hủy diệt hàng loạt.
- L'extermination des rats est nécessaire dans ce port. (Việc tiêu diệt chuột là cần thiết ở cảng này.)
- Exterminateur (danh từ): Kẻ tiêu diệt; (tính từ) có tính chất tiêu diệt.
- Une guerre exterminatrice. (Một cuộc chiến tranh có tính hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
- Anéantir: Hủy diệt, tiêu diệt (nhấn mạnh kết quả là không còn gì).
- Détruire: Phá hủy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật thể).
- Éradiquer: Trừ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
Từ trái nghĩa
- Épargner: Tha, chừa lại.
- Protéger: Bảo vệ.
- Sauver: Cứu.
Cụm từ liên quan
- Campagne d'extermination: Chiến dịch tiêu diệt.
- Politique d'extermination: Chính sách hủy diệt.
ngoại động từ
- tiêu diệt, hủy diệt
- Exterminer un peuplehủy diệt một dân tộc
- Exterminer le maltiêu diệt cái ác