externality
/,ekstə:'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài: Chất lượng hoặc trạng thái của việc tồn tại ở bên ngoài, hoặc liên quan đến bên ngoài.
- Yếu tố bên ngoài: Trong kinh tế học, đây là một tác động (có thể tích cực hoặc tiêu cực) của một hoạt động kinh tế lên một bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào hoạt động đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chung):
- The externality of the building's design made it blend with the surroundings. (Tính chất bên ngoài của thiết kế tòa nhà khiến nó hòa hợp với môi trường xung quanh.)
- He was more concerned with spiritual matters than with externalities. (Anh ấy quan tâm đến các vấn đề tâm linh hơn là những thứ bên ngoài.)
Danh từ (Nghĩa kinh tế học):
- Pollution from a factory is a negative externality affecting the local community. (Ô nhiễm từ một nhà máy là một yếu tố bên ngoài tiêu cực ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.)
- A well-maintained public park creates a positive externality by increasing property values nearby. (Một công viên công cộng được bảo trì tốt tạo ra một yếu tố bên ngoài tích cực bằng cách làm tăng giá trị bất động sản lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Internalizing an externality": Trong kinh tế học, đây là quá trình điều chỉnh chi phí hoặc lợi ích của yếu tố bên ngoài vào trong quyết định của các bên liên quan, thường thông qua thuế hoặc trợ cấp.
- A carbon tax is one method of internalizing the negative externality of greenhouse gas emissions. (Thuế carbon là một phương pháp để nội hóa yếu tố bên ngoài tiêu cực của việc phát thải khí nhà kính.)
Biến thể và từ gần giống
- External (adj): thuộc về bên ngoài.
- External factors can influence the success of a project. (Các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự thành công của một dự án.)
- Externally (adv): một cách bên ngoài.
- The device can be powered externally. (Thiết bị có thể được cấp nguồn từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Outwardness: tính hướng ngoại, tính bên ngoài (nghĩa chung).
- Spillover effect: hiệu ứng tràn, lan tỏa (thường dùng trong kinh tế cho nghĩa "yếu tố bên ngoài").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "externality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "externality")
danh từ
- tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài
- (số nhiều) những cái bên ngoài