inwardness

/'inwədnis/
Học thuật
Thân thiện
inwardness

A student reflects on the inwardness of her own motivations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bên trong, nội tại: Chất lượng hoặc trạng thái thuộc về bên trong, không thể nhìn thấy từ bên ngoài.
    • Tính sâu sắc, chiều sâu nội tâm: Chất lượng của suy nghĩ, tình cảm, hoặc ý nghĩa mang tính thâm thúy tập trung vào thế giới nội tâm.
    • Sự hướng nội, sự tập trung vào nội tâm: Trạng thái chú tâm vào những vấn đề, giá trị hoặc cảm xúc bên trong của bản thân.
    • Bản chất thực sự, cốt lõi: Phần thiết yếu, quan trọng nhất của một ý tưởng, vấn đề hoặc kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inwardness of her emotions was not apparent to others. (Tính sâu sắc trong cảm xúc của ấy không rõ ràng với người ngoài.)
    • He contemplated the inwardness of the philosophical concept. (Anh ấy suy ngẫm về chiều sâu nội hàm của khái niệm triết học đó.)
    • Her diary revealed a deep inwardness and self-reflection. (Nhật ký của ấy tiết lộ một sự hướng nội tự suy ngẫm sâu sắc.)
    • We must understand the inwardness of the problem, not just its surface symptoms. (Chúng ta phải hiểu bản chất thực sự của vấn đề, không chỉ những triệu chứng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grasp the inwardness of something": Nắm bắt được bản chất cốt lõi của điều đó.
    • The poet's work helps us grasp the inwardness of human solitude. (Tác phẩm của nhà thơ giúp chúng ta nắm bắt được bản chất của sự cô đơn con người.)
  • "A person of great inwardness": Một người đời sống nội tâm phong phú sâu sắc.
    • He was known as a thinker of great inwardness. (Ông ấy được biết đến như một nhà tư tưởng chiều sâu nội tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inward (adj/tính từ): Hướng vào trong, thuộc về nội tâm.
    • She turned her inward thoughts into beautiful paintings. ( ấy biến những suy nghĩ nội tâm của mình thành những bức tranh đẹp.)
  • Inwardly (adv/trạng từ): Một cách thầm kín, trong thâm tâm.
    • He was inwardly pleased with the result. (Trong thâm tâm, anh ấy hài lòng với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Depth (n): Chiều sâu, độ sâu sắc.
  • Essence (n): Bản chất, tinh túy.
  • Introspection (n): Sự nội quan, sự tự xem xét nội tâm.
  • Profundity (n): Tính sâu sắc, thâm thúy.
Từ trái nghĩa
  • Outwardness (n): Tính chất bên ngoài, sự hướng ngoại.
  • Superficiality (n): Tính hời hợt, bề mặt.
  • Externality (n): Tính ngoại tại, thuộc về bên ngoài.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inwardness")

inwardness

A student reflects on the inwardness of her own motivations.

danh từ
  1. tính chấttrong
  2. tính sâu sắc (ý nghĩ, tình cảm...); ý nghĩ sâu sắc
  3. sự chỉ quan tâm đến việc riêng của mình, sự chỉ quan tâm đến bản thân mình
  4. sự quan tâm đến tâm trí con người
  5. thực chất