inwardness

/'inwədnis/
danh từ
  1. tính chấttrong
  2. tính sâu sắc (ý nghĩ, tình cảm...); ý nghĩ sâu sắc
  3. sự chỉ quan tâm đến việc riêng của mình, sự chỉ quan tâm đến bản thân mình
  4. sự quan tâm đến tâm trí con người
  5. thực chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inwardness
A student reflects on the inwardness of her own motivations.