outwardness
/'autwədnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hướng ngoại, sự quan tâm đến thế giới bên ngoài: Chỉ sự tập trung, quan tâm hoặc phản ứng với những sự vật, sự việc bên ngoài bản thân, đặc biệt là các đối tượng vật chất hữu hình.
- Tính chất khách quan, tính bề ngoài: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc tồn tại ở bên ngoài, hoặc hướng ra bên ngoài, tách biệt với thế giới nội tâm hay tinh thần.
- Thái độ vô tư, không thiên vị: Thái độ khách quan, không để cảm xúc cá nhân chi phối khi nhìn nhận sự việc bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His outwardness was evident in his love for travel and meeting new people. (Sự hướng ngoại của anh ấy thể hiện rõ qua niềm yêu thích du lịch và gặp gỡ người mới.)
- The philosopher debated the outwardness of sensory experiences. (Nhà triết học tranh luận về tính chất khách quan/bề ngoài của những trải nghiệm giác quan.)
- A good judge must maintain an attitude of outwardness when reviewing evidence. (Một thẩm phán tốt phải duy trì thái độ vô tư khi xem xét chứng cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The outwardness of the world": Tính chất tồn tại bên ngoài, hữu hình của thế giới.
- Artists often try to capture not just images but the very outwardness of the world. (Các nghệ sĩ thường cố gắng nắm bắt không chỉ hình ảnh mà còn là chính tính chất hiện hữu bên ngoài của thế giới.)
- "Concern with outwardness": Sự quan tâm đến những thứ bề ngoài/vật chất.
- Materialism is often criticized for its excessive concern with outwardness. (Chủ nghĩa vật chất thường bị chỉ trích vì sự quan tâm quá mức đến những thứ bề ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Outward (adj): hướng ra ngoài, bên ngoài.
- Her outward appearance was calm, but inside she was nervous. (Vẻ bề ngoài của cô ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong thì lo lắng.)
- Outwardly (adv): một cách bề ngoài.
- He was outwardly cheerful despite the bad news. (Bề ngoài, anh ấy vẫn vui vẻ bất chấp tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Externality: tính chất bên ngoài.
- Objectivity: tính khách quan.
- Worldliness: tính chất trần tục, sự quan tâm đến đời sống vật chất.
Từ trái nghĩa
- Inwardness: tính hướng nội, sự tập trung vào nội tâm.
- Subjectivity: tính chủ quan.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thường gặp liên quan đến nghĩa của nó đã được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
danh từ
- sự tồn tại bên ngoài
- tính chất khách quan; thái độ vô tư