externe

Học thuật
Thân thiện
externe

L'étudiant externe travaille à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ngoài, bên ngoài, ngoại: Chỉ vị trí, tính chất hoặc mục đích sử dụng thuộc về bên ngoài, không phải bên trong.
    • Dùng cho bên ngoài: Thường dùng để mô tả thuốc men hoặc chất chỉ được sử dụng trên bề mặt cơ thể, không uống hoặc tiêm vào trong.
  2. Danh từ:

    • Học sinh ngoại trú: Học sinh chỉ đến trường để học trong giờ học trở về nhà sau đó, không ở lại nội trú trongtúc của trường.
    • Sinh viên y khoa ngoại trú: Sinh viên y khoa đang thực tập tại bệnh viện nhưng không phảinội trú tại đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les murs externes de la maison sont solides. (Những bức tường bên ngoài của ngôi nhà rất vững chắc.)
    • Ce produit est pour un usage externe uniquement. (Sản phẩm này chỉ dùng cho bên ngoài cơ thể.)
  • Danh từ:

    • Mon fils est externe, il rentre déjeuner à la maison. (Con trai tôihọc sinh ngoại trú, về nhà ăn trưa.)
    • Plusieurs externes assistent le chirurgien pendant l'opération. (Nhiều sinh viên y khoa ngoại trú hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteurs externes": các yếu tố bên ngoài.

    • La réussite dépend de facteurs internes et externes. (Thành công phụ thuộc vào các yếu tố bên trong bên ngoài.)
  • "Oreille externe": tai ngoài (một bộ phận của cơ thể).

    • L'infection se situe dans l'oreille externe. (Nhiễm trùng nằmtai ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Externement (trạng từ): một cách bên ngoài, từ bên ngoài.

    • La blessure a été traitée externement. (Vết thương đã được xửtừ bên ngoài.)
  • Externat (danh từ): chế độ ngoại trú (trong trường học); trường ngoại trú.

    • Il a choisi l'externat pour rester près de sa famille. (Cậu ấy đã chọn chế độ ngoại trú đểgần gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Extérieur (tính từ/danh từ): bên ngoài, ngoại.
  • Superficiel (tính từ): bề ngoài, nông (về vết thương, khi so sánh).
Từ trái nghĩa
  • Interne (tính từ/danh từ): bên trong, nội bộ; học sinh nội trú; bác sĩ nội trú.
externe

L'étudiant externe travaille à l'hôpital.

tính từ
  1. ngoài
    • Bords externes
      bờ ngoài
    • Médicament pour l'usage externe
      thuốc dùng bôi ngoài
danh từ
  1. học sinh ngoại trú
  2. sinh viên y khoa ngoại trú