externe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở ngoài, bên ngoài, ngoại: Chỉ vị trí, tính chất hoặc mục đích sử dụng thuộc về bên ngoài, không phải bên trong.
- Dùng cho bên ngoài: Thường dùng để mô tả thuốc men hoặc chất chỉ được sử dụng trên bề mặt cơ thể, không uống hoặc tiêm vào trong.
Danh từ:
- Học sinh ngoại trú: Học sinh chỉ đến trường để học trong giờ học và trở về nhà sau đó, không ở lại nội trú trong ký túc xá của trường.
- Sinh viên y khoa ngoại trú: Sinh viên y khoa đang thực tập tại bệnh viện nhưng không phải là nội trú tại đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les murs externes de la maison sont solides. (Những bức tường bên ngoài của ngôi nhà rất vững chắc.)
- Ce produit est pour un usage externe uniquement. (Sản phẩm này chỉ dùng cho bên ngoài cơ thể.)
Danh từ:
- Mon fils est externe, il rentre déjeuner à la maison. (Con trai tôi là học sinh ngoại trú, nó về nhà ăn trưa.)
- Plusieurs externes assistent le chirurgien pendant l'opération. (Nhiều sinh viên y khoa ngoại trú hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Facteurs externes": các yếu tố bên ngoài.
- La réussite dépend de facteurs internes et externes. (Thành công phụ thuộc vào các yếu tố bên trong và bên ngoài.)
"Oreille externe": tai ngoài (một bộ phận của cơ thể).
- L'infection se situe dans l'oreille externe. (Nhiễm trùng nằm ở tai ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Externement (trạng từ): một cách bên ngoài, từ bên ngoài.
- La blessure a été traitée externement. (Vết thương đã được xử lý từ bên ngoài.)
Externat (danh từ): chế độ ngoại trú (trong trường học); trường ngoại trú.
- Il a choisi l'externat pour rester près de sa famille. (Cậu ấy đã chọn chế độ ngoại trú để ở gần gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Extérieur (tính từ/danh từ): bên ngoài, ngoại.
- Superficiel (tính từ): bề ngoài, nông (về vết thương, khi so sánh).
Từ trái nghĩa
- Interne (tính từ/danh từ): bên trong, nội bộ; học sinh nội trú; bác sĩ nội trú.
tính từ
- ngoài
- Bords externesbờ ngoài
- Médicament pour l'usage externethuốc dùng bôi ngoài
danh từ
- học sinh ngoại trú
- sinh viên y khoa ngoại trú