extinction

/iks'tiɳkʃn/
Học thuật
Thân thiện
extinction

L'extinction des lumières se fait à 22 heures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dập tắt, sự tắt: Chỉ hành động làm cho một thứ đó (như lửa, ánh sáng) ngừng cháy hoặc ngừng chiếu sáng.
    • Sự mất: Chỉ việc mất đi một khả năng hoặc chức năng nào đó, thườngtạm thời.
    • Sự tiêu diệt, sự hủy diệt: Chỉ việc làm cho một nhóm, một loài hoặc một thứ đó hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại.
    • Sự hết: Chỉ việc chấm dứt, kết thúc một trạng thái hoặc một điều kiện nào đó (như nợ, quyền lợi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'extinction de la cheminée a pris une heure. (Việc dập tắt sưởi đã mất một giờ.)
    • Après son discours, il a souffert d'une extinction de voix. (Sau bài phát biểu, anh ấy bị mất tiếng.)
    • L'extinction des dinosaures reste un mystère. (Sự tuyệt chủng của khủng long vẫnmột bí ẩn.)
    • L'extinction de cette dette est une grande soulagement. (Việc hết món nợ nàymột sự nhẹ nhõm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie d'extinction": Đang trên đà tuyệt chủng, đang nguy cơ biến mất hoàn toàn.

    • De nombreuses langues sont en voie d'extinction. (Nhiều ngôn ngữ đang trên đà tuyệt chủng.)
  • "Menacer d'extinction": Đe dọa sự tuyệt chủng.

    • La pollution menace d'extinction plusieurs espèces marines. (Ô nhiễm đe dọa sự tuyệt chủng của nhiều loài sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Éteindre (động từ): Dập tắt, tắt (đèn, lửa); làm tắt ngấm, làm tiêu tan.

    • Il faut éteindre les lumières en partant. (Phải tắt đèn khi ra về.)
  • Extincteur (danh từ giống đực): Bình chữa cháy.

    • Utilisez l'extincteur en cas d'incendie. (Hãy sử dụng bình chữa cháy trong trường hợp hỏa hoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparition (danh từ giống cái): Sự biến mất.
  • Anéantissement (danh từ giống đực): Sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.
  • Suppression (danh từ giống cái): Sự xóa bỏ, sự dập tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "extinction" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire l'extinction des feux": Tắt đèn (theo hiệu lệnh, thường trong doanh trại).
    • À 22 heures, on fait l'extinction des feux. (Vào lúc 22 giờ, người ta ra lệnh tắt đèn.)
extinction

L'extinction des lumières se fait à 22 heures.

danh từ giống cái
  1. sự dập tắt, sự tắt
    • Extinction d'un incendie
      sự dập tắt đám cháy
    • Extinction des lumières
      sự tắt đèn
  2. sự mất
    • Extinction de voix
      (y học) sự mất tiếng
  3. sự tiêu diệt, sự hủy diệt
    • L'extinction d'une race
      sự tiêu diệt một chủng tộc
  4. sự hết
    • Extinction d'une dette
      sự hết nợ
    • Extinction d'un droit
      sự hết quyền