extrajudiciaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài tòa án, ngoài thủ tục tư pháp: Chỉ những hành động, quyết định, hoặc thủ tục được thực hiện bên ngoài hệ thống tòa án chính thức, không tuân theo các quy trình pháp lý thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une exécution extrajudiciaire est une violation des droits de l'homme. (Một vụ hành quyết ngoài tòa án là một sự vi phạm nhân quyền.)
- Les parties ont trouvé un accord extrajudiciaire. (Các bên đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa.)
- Cette procédure est strictement extrajudiciaire. (Thủ tục này hoàn toàn nằm ngoài tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Règlement extrajudiciaire": Giải quyết ngoài tòa, thường chỉ việc dàn xếp, hòa giải hoặc trọng tài mà không cần ra tòa.
- Ils ont opté pour un règlement extrajudiciaire du conflit. (Họ đã chọn cách giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.)
"Mesure extrajudiciaire": Biện pháp ngoài tư pháp, có thể ám chỉ các hành động của chính quyền không thông qua phán quyết của tòa.
- La détention sans procès est une mesure extrajudiciaire controversée. (Việc giam giữ không xét xử là một biện pháp ngoài tư pháp gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrajudiciairement (trạng từ): Một cách ngoài tòa án, ngoài thủ tục tư pháp.
- Le différend a été résolu extrajudiciairement. (Tranh chấp đã được giải quyết một cách ngoài tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Parajudiciaire: Cận tư pháp, bán tư pháp (có thể có sự tham gia của cơ quan nhà nước nhưng không phải là tòa án chính thức).
- Non judiciaire: Phi tư pháp.
Từ trái nghĩa
- Judiciaire: Thuộc về tư pháp, thuộc về tòa án.
- Une procédure judiciaire (một thủ tục tư pháp).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc liên quan đến nhân quyền.
- Thường mang sắc thái trung lập khi nói về các phương thức giải quyết tranh chấp (như hòa giải), nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ các hành động vi phạm pháp luật của nhà nước (như hành quyết không xét xử).
tính từ
- (luật học, pháp lý) ngoài tòa