judiciaire

tính từ
  1. (thuộc) tư pháp
  2. xét xử, do tòa quyết định
  3. (từ , nghĩa ) phán đoán
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) năng lực phán đoán, khả năng phân biệt thật giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

judiciaire
Un juge rend une décision judiciaire dans son bureau.