judiciaire

Học thuật
Thân thiện
judiciaire

Un juge rend une décision judiciaire dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) tư pháp, (thuộc) xét xử: Liên quan đến hệ thống tòa án, thẩm phán việc xét xử các vụ án.
    • Do tòa án quyết định: Được quyết định hoặc ra lệnh bởi một tòa án.
    • (Từ , nghĩa ) Phán đoán: Liên quan đến khả năng đánh giá, phán xét.
  2. Danh từ giống cái (Từ , nghĩa ):

    • Năng lực phán đoán, khả năng phân biệt thật giả: Khả năng nhận định, đánh giá phân biệt đúng sai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système judiciaire français est indépendant. (Hệ thống tư pháp của Phápđộc lập.)
    • Une enquête judiciaire a été ouverte. (Một cuộc điều tra tư pháp đã được mở ra.)
    • C'est une décision judiciaire. (Đâymột quyết định do tòa án đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir judiciaire": quyền tư pháp (một trong ba quyền trong thể chế tam quyền phân lập).

    • Le pouvoir judiciaire doit être séparé du pouvoir exécutif. (Quyền tư pháp phải được tách biệt khỏi quyền hành pháp.)
  • "Vacances judiciaires": kỳ nghỉ của tòa án (thời gian tòa án ngừng xét xử).

    • Le tribunal est fermé pendant les vacances judiciaires. (Tòa án đóng cửa trong suốt kỳ nghỉ tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Judiciairement (trạng từ): một cách tư pháp, bằng con đường tư pháp.

    • L'affaire sera tranchée judiciairement. (Vụ việc sẽ được giải quyết bằng con đường tư pháp.)
  • Extrajudiciaire (tính từ): ngoài tư pháp, ngoài tòa án (giải quyết không thông qua tòa án).

    • Un règlement extrajudiciaire du conflit. (Một sự dàn xếp ngoài tòa án cho vụ tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Juridique (tính từ): (thuộc) pháp lý, (thuộc) luật pháp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tư pháp).
  • Légal (tính từ): (thuộc) luật, hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "judiciaire")

judiciaire

Un juge rend une décision judiciaire dans son bureau.

tính từ
  1. (thuộc) tư pháp
  2. xét xử, do tòa quyết định
  3. (từ , nghĩa ) phán đoán
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) năng lực phán đoán, khả năng phân biệt thật giả