extraordinaire

Học thuật
Thân thiện
extraordinaire

A woodworker extraordinaire carves a detailed bird from a block of wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạ thường, khác thường về một khả năng đặc biệt: Từ này được dùng sau danh từ để nhấn mạnh rằng người hoặc vật đó phi thường, xuất sắc, hoặc đặc biệt nổi bật trong một lĩnh vực, phẩm chất hoặc khả năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a chef extraordinaire, known for her innovative dishes. ( ấy một đầu bếp lạ thường, nổi tiếng với những món ăn sáng tạo.)
    • He proved himself a problem-solver extraordinaire during the crisis. (Anh ấy đã chứng tỏ mình một người giải quyết vấn đề khác thường trong cuộc khủng hoảng.)
    • The event was a success, thanks to her skills as an organizer extraordinaire. (Sự kiện đã thành công nhờ vào kỹ năng của ấy với tư cách một nhà tổ chức lạ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí từ: "Extraordinaire" luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: "a singer extraordinaire", không phải "an extraordinaire singer"). Đây điểm ngữ pháp quan trọng phân biệt với tính từ "extraordinary".
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, khen ngợi đôi khi chút phóng đại hoặc hài hước, nhấn mạnh vào mức độ phi thường.
    • My grandmother is a storyteller extraordinaire; she can captivate anyone. ( tôi một người kể chuyện lạ thường; có thể thu hút bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinary (adj): phi thường, khác thường. Đây dạng tính từ tiêu chuẩn, có thể đứng trước danh từ (an extraordinary talent).
  • Exceptionnel(le) (adj, từ gốc Pháp): xuất sắc, đặc biệt. "Extraordinaire" mượn từ tiếng Pháp giữ cách dùng đứng sau danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
  • Remarkable: đáng chú ý, phi thường.
  • Peerless: vô song, không ai sánh bằng.
Thành ngữ liên quan
  • Par excellence (thành ngữ mượn từ tiếng Pháp): một cách xuất sắc nhất, điển hình nhất. cách dùng sắc thái tương tự "extraordinaire", thường đứng sau danh từ.
    • He is a gentleman par excellence. (Anh ấy một quý ông đúng nghĩa nhất.)
extraordinaire

A woodworker extraordinaire carves a detailed bird from a block of wood.

Adjective
  1. lạ thường, khác thường về một khả năng đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống